balsam of tolu
Định nghĩa
- Danh từ: là một loại nhựa thơm màu nâu vàng, được chiết xuất từ cây balsam tolu. Chất này thường được sử dụng trong y học, đặc biệt là trong các loại siro ho, nhờ đặc tính làm dịu và kháng khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Dược sĩ đã khuyên dùng một loại siro ho có chứa cho cơn ho khan của tôi.)
- ( thường được thêm vào các loại thuốc long đờm để giúp làm loãng chất nhầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- , được dùng làm chất cố định hương thơm, tạo mùi ấm áp và ngọt ngào.
- , đôi khi được dùng dưới dạng thuốc bôi ngoài da để chữa các vết thương nhẹ hoặc viêm da.
Biến thể và từ gần giống
- Tolu balsam (danh từ): tên gọi khác của , thường chỉ chính loại nhựa thơm này.
- Balsamic (tính từ): liên quan đến hoặc có đặc tính của (ví dụ: - giấm balsamic, nhưng không dùng trực tiếp cho ).
Từ đồng nghĩa
- Nhựa tolu: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Dầu thơm tolu: một tên gọi khác, nhấn mạnh vào tính chất thơm của chất này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.