balsam poplar

balsam poplar

A balsam poplar tree stands tall by the riverbank.

Định nghĩa

Danh từ: "balsam poplar" một loại cây dương nguồn gốc từ vùng đông bắc Bắc Mỹ, đặc trưng bởi hình trái tim rộng. Loại cây này còn được biết đến với tên gọi "cây dương thơm" nhựa thơm của .

dụ sử dụng
  • (Cây dương thơm phát triển tốtnhững vùng khí hậu ẩm ướt, lạnh giá.)
  • ( của cây dương thơm rộng hình trái tim, giúp dễ dàng nhận dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "balsam poplar resin": nhựa của cây dương thơm, thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc làm hương liệu.
    • The balsam poplar resin has a pleasant, balsamic scent. (Nhựa cây dương thơm mùi hương thơm dễ chịu, giống như nhựa thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Balsam (n): nhựa thơm, chất dầu thơm.
    • Balsam is often used in ointments for its soothing properties. (Nhựa thơm thường được dùng trong các loại thuốc mỡ đặc tính làm dịu của .)
  • Poplar (n): cây dương (chi Populus).
    • The poplar tree is known for its fast growth and soft wood. (Cây dương nổi tiếng tốc độ phát triển nhanh gỗ mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Balm of Gilead: tên gọi khác của cây dương thơm, thường dùng trong văn học hoặc y học.
    • Some people refer to balsam poplar as balm of Gilead due to its medicinal uses. (Một số người gọi cây dương thơm "balm of Gilead" công dụng y học của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "balsam poplar".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "balsam poplar".