balsamique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất như nhựa thơm, có mùi thơm: "balsamique" mô tả một thứ gì đó có đặc tính tương tự như nhựa thơm (baume), thường có mùi thơm dễ chịu, ngọt ngào và có thể có tác dụng làm dịu.
- Có tính chất chữa bệnh, làm dịu: Trong ngữ cảnh y học hoặc ẩm thực, từ này có thể ám chỉ đến tác dụng làm dịu hoặc chữa lành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'odeur balsamique des pins en montagne. (Mùi thơm như nhựa thông của những cây thông trên núi.)
- Un sirop à la saveur balsamique. (Một loại siro có hương vị thơm dịu.)
- Un remède aux propriétés balsamiques. (Một phương thuốc có đặc tính làm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vinaigre balsamique": Giấm Balsamic, một loại giấm có nguồn gốc từ Ý, có hương vị ngọt, thơm và phức tạp, thường dùng trong ẩm thực.
- J'ai assaisonné la salade avec du vinaigre balsamique. (Tôi đã trộn salad với giấm Balsamic.)
Biến thể và từ gần giống
- Baume (danh từ giống đực): Nhựa thơm, dầu thơm, thuốc mỡ có tác dụng làm dịu.
- appliquer un baume sur une brûlure (bôi một loại thuốc mỡ lên vết bỏng)
- Balsamifère (tính từ): Có nhựa thơm, tiết ra nhựa thơm.
- un arbre balsamifère (một loại cây tiết nhựa thơm)
Từ đồng nghĩa
- Aromatique: thơm, có hương thơm.
- Parfumé: có mùi thơm.
- Apaisant: làm dịu, làm êm dịu.
Thành ngữ liên quan
- "Un parfum balsamique": Một mùi hương thơm dịu, thường gợi nhớ đến nhựa cây hoặc thảo mộc.
- La forêt dégageait un parfum balsamique après la pluie. (Khu rừng tỏa ra một mùi hương thơm dịu sau cơn mưa.)
tính từ
- như nhựa thơm, thơm