balsamroot

balsamroot

A bee lands on a bright yellow balsamroot flower in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây thuộc chi Balsamorhiza, mềm mịn mọc thành hình hoa thịgốc, hoa màu vàng, rễ cọc dài mùi thơm như nhựa thơm.

dụ sử dụng
  • (Cây balsamroot nở hoa rực rỡ khắp đồng cỏ trên núi vào mùa xuân.)
  • (Người Mỹ bản địa đã sử dụng rễ cọc của cây balsamroot cho mục đích chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "balsamroot in bloom": cây balsamroot đang ra hoa, thường được dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên.

    • The hillsides were covered in golden balsamroot in bloom. (Sườn đồi phủ đầy những cây balsamroot vàng rực đang nở hoa.)
  • "balsamroot taproot": rễ cọc của cây balsamroot, được biết đến với mùi thơm đặc trưng.

    • The balsamroot taproot can grow deep into the soil to access water. (Rễ cọc của cây balsamroot có thể mọc sâu vào lòng đất để tiếp cận nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Balsamorhiza (n): tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
  • Balsam (n): nhựa thơm, liên quan đến mùi hương của rễ cây.
Từ đồng nghĩa
  • Spring sunflower: hoa hướng dương mùa xuân (tên gọi thông thường khác của cây balsamroot hoa hình dạng giống hoa hướng dương).
  • Arrowleaf balsamroot: một loài cụ thể trong chi Balsamorhiza, thường hình mũi tên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "balsamroot".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "balsamroot".