baltic language

baltic language

A student studies a Baltic language in a university library.

Định nghĩa

Danh từ: Ngôn ngữ Baltic một nhánh của ngữ hệ Ấn-Âu, liên quan đến các ngôn ngữ Slav. Các ngôn ngữ Baltic đã bảo tồn nhiều đặc điểm cổ xưa được cho đã tồn tại trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Litva tiếng Latvia hai ngôn ngữ Baltic còn tồn tại.)
  • (Họ ngôn ngữ Baltic được coi một trong những nhánh cổ xưa nhất của ngữ hệ Ấn-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak a Baltic language": nói một ngôn ngữ Baltic.

    • Only about 3 million people speak a Baltic language today. (Ngày nay chỉ khoảng 3 triệu người nói một ngôn ngữ Baltic.)
  • "Baltic language features": các đặc điểm của ngôn ngữ Baltic.

    • The Baltic language features include a complex system of noun declensions. (Các đặc điểm của ngôn ngữ Baltic bao gồm một hệ thống biến tố danh từ phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngôn ngữ Baltic (danh từ): bản thân từ này đã là một thuật ngữ cố định.
  • Tiếng Baltic (danh từ): cách gọi rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • Anh ấy đang học tiếng Baltic. (He is studying Baltic.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm ngôn ngữ Baltic: cách diễn đạt tương đương.
  • Ngữ chi Baltic: thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.
Các cụm từ liên quan
  • Các ngôn ngữ Baltic: dạng số nhiều, dùng để chỉ toàn bộ nhóm ngôn ngữ.
  • Ngôn ngữ Baltic cổ: chỉ các ngôn ngữ Baltic đã tuyệt chủng như tiếng Phổ cổ (Old Prussian).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.