baltic state
Danh từ: Baltic state (quốc gia Baltic) dùng để chỉ một trong ba quốc gia nằm ở khu vực Đông Bắc Âu, có bờ biển giáp với Biển Baltic: Estonia, Latvia và Litva. Các quốc gia này thường được nhóm chung do có vị trí địa lý, lịch sử và văn hóa tương đồng.
- (Estonia là một quốc gia Baltic đã giành độc lập khỏi Liên Xô vào năm 1991.)
- (Các quốc gia Baltic có mối quan hệ kinh tế chặt chẽ với Scandinavia.)
- (Litva, Latvia và Estonia được biết đến chung là các quốc gia Baltic.)
- "The three Baltic states": cụm từ cố định chỉ Estonia, Latvia và Litva.
- The three Baltic states joined the European Union in 2004. (Ba quốc gia Baltic đã gia nhập Liên minh châu Âu vào năm 2004.)
- "Post-Soviet Baltic states": dùng để nhấn mạnh giai đoạn sau khi các quốc gia này tách khỏi Liên Xô.
- The post-Soviet Baltic states underwent rapid economic reforms. (Các quốc gia Baltic hậu Xô Viết đã trải qua các cải cách kinh tế nhanh chóng.)
- Baltic (tính từ): thuộc về Biển Baltic hoặc các quốc gia Baltic.
- The Baltic region has a diverse cultural heritage. (Khu vực Baltic có di sản văn hóa đa dạng.)
- Baltic Sea (danh từ riêng): Biển Baltic.
- The Baltic Sea is surrounded by nine countries. (Biển Baltic được bao quanh bởi chín quốc gia.)
- Baltic countries: các quốc gia Baltic (thường dùng thay thế cho "Baltic states").
- Baltic nations: các dân tộc/quốc gia Baltic (nhấn mạnh yếu tố dân tộc).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ địa lý này.
Không có thành ngữ phổ biến cho "Baltic state". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, cụm từ "Baltic way" (con đường Baltic) đôi khi được dùng để chỉ sự hợp tác giữa ba quốc gia này, ví dụ: - The Baltic Way was a peaceful protest in 1989 where people formed a human chain across the three Baltic states. (Con đường Baltic là một cuộc biểu tình hòa bình năm 1989, nơi người dân tạo thành một chuỗi người xuyên qua ba quốc gia Baltic.)