baltimore

baltimore

Baltimore is a major seaport on the Chesapeake Bay.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Baltimore: thành phố lớn nhấttiểu bang Maryland, Hoa Kỳ; một trung tâm cảng biển công nghiệp quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Baltimore nổi tiếng với Cảng Nội địa lịch sử hải sản ngon.)
  • (Cảng Baltimore một trong những cảng biển nhộn nhịp nhấtBờ Đông Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baltimore oriole": Một loài chim hoàng yến màu cam đen, biểu tượng của thành phố đội bóng chày Baltimore Orioles.

    • The Baltimore oriole is the state bird of Maryland. (Chim hoàng yến Baltimore loài chim biểu tượng của tiểu bang Maryland.)
  • "The Baltimore Ravens": Đội bóng bầu dục chuyên nghiệp của thành phố, đã giành hai chứcđịch Super Bowl.

    • The Baltimore Ravens won the Super Bowl in 2013. (Đội Baltimore Ravens đãđịch Super Bowl vào năm 2013.)
Biến thể từ gần giống
  • Baltimorean (danh từ): Người dân sốngthành phố Baltimore.
    • Many Baltimoreans are proud of their city's cultural heritage. (Nhiều người dân Baltimore tự hào về di sản văn hóa của thành phố của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Charm City: Biệt danh thân mật của Baltimore, ám chỉ sự quyến rũ nét đẹp độc đáo của thành phố.
    • Charm City is a nickname for Baltimore. (Charm City biệt danh của Baltimore.)
Các cụm từ liên quan
  • "The Baltimore system": Hệ thống phân loại thư viện do Thư viện Công cộng Enoch Pratt Free Library ở Baltimore phát triển.
    • The Baltimore system is used in many public libraries in the region. (Hệ thống Baltimore được sử dụng trong nhiều thư viện công cộng trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not just Baltimore": Thành ngữ dùng để nhấn mạnh rằng một vấn đề không chỉ giới hạnmột địa phương cụ thể.
    • The problem of urban poverty is not just Baltimore, it affects many cities. (Vấn đề nghèo đói đô thị không chỉ riêng Baltimore, ảnh hưởng đến nhiều thành phố.)