balto-slavic

balto-slavic

The professor explains the Balto-Slavic language family to the class.

Định nghĩa

Danh từ (riêng): - Ngữ hệ Balt-Slavơ: "Balto-Slavic" một nhánh trong ngữ hệ Ấn-Âu, bao gồm các ngôn ngữ Baltic (như tiếng Litva, tiếng Latvia) các ngôn ngữ Slavơ (như tiếng Nga, tiếng Ba Lan, tiếng Séc). Nhóm này được cho chung một tổ tiên ngôn ngữ trước khi tách ra thành hai nhánh riêng biệt.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Balto-Slavic languages are spoken by over 300 million people across Eastern Europe and Northern Asia. (Các ngôn ngữ Balt-Slavơ được hơn 300 triệu người sử dụng trên khắp Đông Âu Bắc Á.)
    • Linguists study Balto-Slavic to understand the historical connections between Baltic and Slavic languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngữ hệ Balt-Slavơ để hiểu mối liên hệ lịch sử giữa các ngôn ngữ Baltic Slavơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balto-Slavic hypothesis": giả thuyết về sự tồn tại của một nhóm ngôn ngữ chung Balt-Slavơ trong quá khứ.

    • The Balto-Slavic hypothesis is supported by many phonological and lexical similarities. (Giả thuyết Balt-Slavơ được hỗ trợ bởi nhiều điểm tương đồng về ngữ âm từ vựng.)
  • "Balto-Slavic accentology": ngành nghiên cứu về trọng âm trong các ngôn ngữ Balt-Slavơ.

    • Balto-Slavic accentology is a complex field due to the diversity of accent systems. (Ngành nghiên cứu trọng âm Balt-Slavơ một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng của các hệ thống trọng âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Balto-Slavic (tính từ): thuộc về ngữ hệ Balt-Slavơ.
    • Balto-Slavic languages (các ngôn ngữ Balt-Slavơ).
  • Balto-Slav (danh từ): người nói ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Balt-Slavơ (ít dùng).
    • The Balto-Slavs are believed to have originated in the region of modern-day Poland and Belarus. (Người Balt-Slavơ được cho nguồn gốc từ khu vực ngày nay Ba Lan Belarus.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngữ hệ Ấn-Âu Baltic-Slavơ: một cách gọi khác, nhấn mạnh tính kết hợp của hai nhánh Baltic Slavơ.
  • Nhóm ngôn ngữ Balt-Slavơ: cụm từ thay thế, thường dùng trong ngữ cảnh phân loại ngôn ngữ.
Các cụm từ liên quan

(Không phrasal verbs đây danh từ riêng, nhưng các thuật ngữ chuyên ngành): - Balto-Slavic language family: ngữ hệ ngôn ngữ Balt-Slavơ. - Proto-Balto-Slavic: tiếng Balt-Slavơ nguyên thủy (ngôn ngữ tổ tiên giả định của nhóm này). - Proto-Balto-Slavic is reconstructed by comparing modern Baltic and Slavic languages. (Tiếng Balt-Slavơ nguyên thủy được phục dựng bằng cách so sánh các ngôn ngữ Baltic Slavơ hiện đại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến "Balto-Slavic" thuật ngữ chuyên ngành, nhưng có thể dùng trong văn cảnh học thuật): - "To speak Balto-Slavic": (hiếm) nói về việc sử dụng các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ này. - She speaks three Balto-Slavic languages: Russian, Polish, and Lithuanian. ( ấy nói ba ngôn ngữ Balt-Slavơ: tiếng Nga, tiếng Ba Lan tiếng Litva.)

Từ chứa "balto-slavic"