bamboo palm

bamboo palm

A small bamboo palm grows in a decorative pot by the sunny window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cau tre: "bamboo palm" tên gọi chung cho một loại cây cau thuộc chi Raffia, thân mảnh mai giống như tre, với các đốt được bao phủ bởi những sợi thô lỏng lẻo. Loại cây này thường được trồng làm cảnh trong nhà hoặc ngoài trời nhờ vẻ ngoài thanh nhã dễ chăm sóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bamboo palm is a popular houseplant because it is easy to care for. (Cây cau tre một loại cây trồng trong nhà phổ biến dễ chăm sóc.)
    • I bought a small bamboo palm for my office to add some greenery. (Tôi đã mua một cây cau tre nhỏ cho văn phòng của mình để thêm chút cây xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bamboo palm in landscaping": sử dụng cây cau tre trong thiết kế cảnh quan.
    • Bamboo palms are often used in landscaping to create a tropical feel. (Cây cau tre thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan để tạo cảm giác nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Palm (n): cây cau, cọ (họ thực vật).

    • The palm tree swayed in the wind. (Cây cọ đung đưa trong gió.)
  • Bamboo (n): tre, trúc.

    • Bamboo is a fast-growing grass used for construction. (Tre một loại cỏ phát triển nhanh được dùng trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Raffia palm: cây cau raffia (tên khoa học của chi ).
  • Lady palm: cây cau quạt (một loại cây cau cảnh khác có vẻ ngoài tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Dwarf bamboo palm: cây cau tre lùn (giống cây nhỏ hơn).
    • The dwarf bamboo palm is perfect for small spaces. (Cây cau tre lùn rất phù hợp cho không gian nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Palm off: lừa đảo, bán hàng giả (không liên quan trực tiếp đến cây cau tre, nhưng thành ngữ phổ biến với từ "palm").
    • He tried to palm off a fake watch on me. (Anh ta cố gắng lừa tôi mua một chiếc đồng hồ giả.)