bamboo shoot

bamboo shoot

A chef slices fresh bamboo shoots in a kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: Măngchồi non của cây tre, có thể ăn được, thường được dùng trong ẩm thực châu Á.

dụ sử dụng
  • (Măng nguyên liệu phổ biến trong nhiều món canh Việt Nam.)
  • (Chúng tôi đã thu hoạch măng tươi từ trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bamboo shoot có thể được dùng để chỉ măng tươi (fresh bamboo shoot) hoặc măng khô (dried bamboo shoot), tùy vào cách chế biến.
  • Trong ẩm thực, thường được luộc hoặc ngâm nước để loại bỏ vị đắng trước khi nấu.
Biến thể từ gần giống
  • Bamboo (danh từ): cây tre.
  • Shoot (danh từ): chồi non (của cây).
  • Bamboo sprout (danh từ): măng non (ít phổ biến hơn, thường dùng thay thế cho ).
Từ đồng nghĩa
  • Măng (danh từ): từ thuần Việt, nghĩa tương tự .
  • Chồi tre (danh từ): chồi non của cây tre, ít dùng trong ẩm thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với bamboo shoot, nhưng có thể dùng với động từ: - Harvest bamboo shoots: thu hoạch măng. - Cook bamboo shoots: nấu măng.

Thành ngữ liên quan
  • Like a bamboo shoot after rain (như măng mọc sau mưa): chỉ sự phát triển nhanh chóng, thường dùng để miêu tả sự tăng trưởng mạnh mẽ của một thứ đó ( dụ: các tòa nhà, doanh nghiệp).