banana peel
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ chuối: "banana peel" dùng để chỉ lớp vỏ bên ngoài của quả chuối, đặc biệt là khi nó đã được lột ra và bỏ đi.
- Vỏ chuối (gây trơn trượt): Trong ngữ cảnh thông thường, "banana peel" thường được nhắc đến như một vật có thể gây trơn trượt nếu giẫm phải.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy trượt chân trên một vỏ chuối và suýt ngã.)
- (Làm ơn hãy vứt vỏ chuối vào thùng rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to slip on a banana peel": trượt chân vì vỏ chuối (thường dùng ẩn dụ để chỉ một tình huống bất ngờ hoặc tai nạn hài hước).
- The comedian's joke about slipping on a banana peel made the audience laugh. (Câu chuyện hài về việc trượt chân vì vỏ chuối của diễn viên hài đã làm khán giả cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Banana skin (danh từ): vỏ chuối (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh).
- He threw the banana skin on the ground. (Anh ấy ném vỏ chuối xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
- Peel: vỏ (nói chung của trái cây).
- Skin: vỏ, da (của trái cây hoặc động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Peel off: lột vỏ, bóc vỏ.
- She peeled off the banana peel before eating the fruit. (Cô ấy lột vỏ chuối trước khi ăn quả.)
- Slip on: trượt chân trên (một bề mặt trơn).
- He slipped on a wet banana peel. (Anh ấy trượt chân trên một vỏ chuối ướt.)
Thành ngữ liên quan
- "to slip on a banana peel": (thành ngữ) gặp tai nạn bất ngờ hoặc tình huống hài hước do bất cẩn.
- Life is full of banana peels waiting to trip you up. (Cuộc sống đầy rẫy những vỏ chuối sẵn sàng làm bạn vấp ngã.)