banana quit

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại chim ăn mật (honeycreeper): "banana quit" tên gọi chung cho một số loài chim nhỏ thuộc họ chim ăn mật, thường màu sắc sặc sỡ thích ăn trái cây, đặc biệt chuối.

dụ sử dụng
  • (Chim banana quit một loài chim nhỏ, nhiều màu sắc, được tìm thấyvùng Caribe.)
  • (Tôi thấy một con chim banana quit đang ăn một quả chuối chín trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Banana quit" trong ngữ cảnh sinh học: Thường được dùng để chỉ các loài chim trong chi hoặc các chi liên quan, mỏ cong thích nghi để hút mật hoa.
    • Ornithologists study the banana quit to understand its role in pollination. (Các nhà điểu học nghiên cứu chim banana quit để hiểu vai trò của trong việc thụ phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "banana quit" một danh từ ghép không dạng biến thể phổ biến.
  • Từ gần giống:
    • Honeycreeper (danh từ): chim ăn mật, nhóm chim banana quit thuộc về.
      • The honeycreeper family includes many species like the banana quit. (Họ chim ăn mật bao gồm nhiều loài như chim banana quit.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "banana quit" tên gọi cụ thể cho một nhóm chim; không từ nào thay thế hoàn toàn tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "banana quit" danh từ, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "banana quit" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.