band together

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Hợp lực, đoàn kết, họp lại với nhau: "band together" có nghĩa một nhóm người hoặc tổ chức cùng nhau hành động một mục đích chung, thường để đối phó với một mối đe dọa hoặc đạt được một điều đó.

dụ sử dụng
  • (Những người hàng xóm đã hợp lực với nhau để dọn dẹp công viên.)
  • (Công nhân đã đoàn kết lại để đòi tăng lương.)
  • (Trong thời kỳ khủng hoảng, các cộng đồng thường hợp lực với nhau để hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Band together against": đoàn kết chống lại ai/cái .

    • The villages banded together against the invading army. (Các làng đã đoàn kết chống lại đội quân xâm lược.)
  • "Band together to do something": cùng nhau làm gì đó.

    • Students banded together to organize a charity event. (Sinh viên đã cùng nhau tổ chức một sự kiện từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Band (verb): kết hợp lại, tụ tập (thường dùng trong "band together").
    • They banded into a single group. (Họ đã kết hợp thành một nhóm duy nhất.)
  • Band (noun): nhóm, băng, ban nhạc.
    • The band played music all night. (Ban nhạc chơi nhạc suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Unite: đoàn kết, hợp nhất.
    • The party united its members for the election. (Đảng đã đoàn kết các thành viên cho cuộc bầu cử.)
  • Join forces: hợp lực, liên kết.
    • The two companies joined forces to develop a new product. (Hai công ty đã hợp lực để phát triển một sản phẩm mới.)
  • Come together: tập hợp, hội tụ.
    • People came together to celebrate the festival. (Mọi người tập hợp lại để ăn mừng lễ hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Group together: tập hợp, nhóm lại.
    • The students grouped together for a photo. (Các sinh viên tập hợp lại để chụp ảnh.)
  • Pull together: chung sức, đồng lòng.
    • The team pulled together to finish the project on time. (Đội đã chung sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Strength in numbers: sức mạnh của số đông (ám chỉ việc đoàn kết sẽ tạo ra sức mạnh).
    • By banding together, they proved that there is strength in numbers. (Bằng cách hợp lực, họ đã chứng minh rằng sức mạnh trong số đông.)
band together
The neighbors band together to clean up the local park.