bandaging

bandaging

The nurse is bandaging the child's scraped knee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động băng bó, băng bó: "bandaging" hành động hoặc quá trình quấn băng lên vết thương hoặc phần cơ thể bị thương để bảo vệ, cố định hoặc hỗ trợ điều trị. Đây một dạng danh động từ (gerund) của động từ "bandage".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nurse's careful bandaging helped the wound heal faster. (Việc băng bó cẩn thận của y tá đã giúp vết thương lành nhanh hơn.)
    • Proper bandaging is essential for preventing infection. (Băng bó đúng cách điều cần thiết để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bandaging technique": kỹ thuật băng bó.

    • Learning the correct bandaging technique is crucial for first aid. (Học kỹ thuật băng bó đúng rất quan trọng trong sơ cứu.)
  • "Bandaging a wound": băng bó vết thương.

    • The doctor spent ten minutes bandaging the patient's deep cut. (Bác sĩ đã dành mười phút để băng bó vết cắt sâu của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bandage (danh từ): băng, băng gạc.

    • She applied a clean bandage to the injury. ( ấy đặt một miếng băng sạch lên vết thương.)
  • Bandage (động từ): băng bó.

    • He bandaged his ankle after the sprain. (Anh ấy đã băng bó mắt cá chân sau khi bị bong gân.)
Từ đồng nghĩa
  • Dressing: băng gạc (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).

    • The wound needs a new dressing every day. (Vết thương cần thay băng gạc mới mỗi ngày.)
  • Wrapping: sự quấn, băng bó (thường dùng cho các loại băng cuộn).

    • The wrapping of the sprained wrist was done tightly. (Việc quấn băng cho cổ tay bị bong gân được thực hiện chặt chẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bandage up: băng bó kỹ lưỡng.
    • The paramedic bandaged up the cut on his arm. (Nhân viên cấp cứu đã băng bó kỹ vết cắt trên cánh tay anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bandaging".