bandbox
/'bændbɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp bìa cứng, hộp giấy cứng: Một loại hộp nhẹ, thường có hình trụ, được làm từ bìa cứng hoặc giấy cứng, dùng để đựng và bảo quản các vật dụng nhẹ, đặc biệt là mũ.
- Trạng thái gọn gàng, mới tinh: (Trong thành ngữ) Dùng để miêu tả vẻ ngoài gọn gàng, sạch sẽ, tươm tất như thể vừa được lấy ra từ một chiếc hộp mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She kept her favorite hat in a bandbox to protect it from dust. (Cô ấy giữ chiếc mũ yêu thích trong một chiếc hộp bìa cứng để bảo vệ nó khỏi bụi.)
- The antique shop sold a collection of Victorian bandboxes. (Cửa hàng đồ cổ bán một bộ sưu tập các hộp bìa cứng từ thời Victoria.)
- He always looks as if he just stepped out of a bandbox. (Anh ấy lúc nào trông cũng gọn gàng, tươm tất như vừa mới được đóng hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look as if one had just come out of a bandbox": Thành ngữ này miêu tả một người có vẻ ngoài rất gọn gàng, sạch sẽ, quần áo phẳng phiu và hoàn hảo, không một vết nhăn hay hạt bụi.
- Despite the long journey, she arrived looking as if she had just come out of a bandbox. (Bất chấp chuyến đi dài, cô ấy đến nơi trông vẫn gọn gàng, tươm tất như mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Hatbox (n): Hộp đựng mũ. Đây là một loại hộp chuyên dụng tương tự, thường là một loại bandbox dùng riêng cho mũ.
Từ đồng nghĩa
- Carton: Hộp các-tông, thùng giấy.
- Case: Hộp, vali, túi đựng.
Thành ngữ liên quan
- "(As) neat as a bandbox": Rất gọn gàng và sạch sẽ.
- Her new apartment is as neat as a bandbox. (Căn hộ mới của cô ấy gọn gàng, ngăn nắp vô cùng.)
danh từ
- hộp bìa cứng
Idioms
- to look as if one had just come out of a bandboxtrông mới toanh