banded palm civet
Định nghĩa
Danh từ:
- Cầy vằn, cầy hương vằn: "banded palm civet" là một loài động vật có vú thuộc họ cầy, có nguồn gốc từ Đông Ấn (khu vực Đông Nam Á và Nam Á). Loài này nổi bật với các sọc đen trắng hoặc nâu đen chạy dọc trên lưng và thân, tạo thành các dải (banded) đặc trưng. Chúng thường sống ở các khu rừng nhiệt đới và ăn trái cây, côn trùng, động vật nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cầy vằn là loài động vật hoạt động về đêm, hiếm khi được nhìn thấy vào ban ngày.)
- (Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một con cầy vằn trong khu rừng rậm của Sumatra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spot a banded palm civet": phát hiện hoặc nhìn thấy một con cầy vằn.
- Tourists hope to spot a banded palm civet during their night safari. (Du khách hy vọng phát hiện một con cầy vằn trong chuyến đi săn đêm của họ.)
- "the habitat of the banded palm civet": môi trường sống của cầy vằn.
- Deforestation threatens the natural habitat of the banded palm civet. (Nạn phá rừng đe dọa môi trường sống tự nhiên của cầy vằn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cầy (n): tên gọi chung cho các loài trong họ cầy (civets).
- The banded palm civet belongs to the civet family. (Cầy vằn thuộc họ cầy.)
- Cầy hương (n): một loài cầy khác (common palm civet), thường bị nhầm lẫn với cầy vằn.
- Unlike the banded palm civet, the common palm civet has no distinct stripes. (Không giống cầy vằn, cầy hương thông thường không có các sọc rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Cầy vằn Đông Ấn: tên gọi khác dựa trên nguồn gốc địa lý.
- The banded palm civet is also known as the East Indian civet. (Cầy vằn còn được gọi là cầy Đông Ấn.)
Các cụm từ liên quan
- "banded palm civet population": quần thể cầy vằn.
- The banded palm civet population is declining due to habitat loss. (Quần thể cầy vằn đang suy giảm do mất môi trường sống.)
- "banded palm civet conservation": bảo tồn cầy vằn.
- Conservation efforts for the banded palm civet include protecting its forest habitat. (Các nỗ lực bảo tồn cầy vằn bao gồm bảo vệ môi trường rừng của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "banded palm civet" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành động vật học.)