banded stilt
Danh từ:
- Chim cà kheo khoang (tên khoa học: Cladorhynchus leucocephalus): Một loài chim cà kheo có nguồn gốc từ Úc, nổi bật với bộ lông trắng và các mảng màu nâu đỏ ở ngực. Loài chim này có chân dài, mảnh (cà kheo) và thường sống ở các vùng đất ngập nước, đầm lầy.
- (Chim cà kheo khoang được biết đến với các mảng màu nâu đỏ đặc biệt ở ngực.)
- (Vào mùa sinh sản, chim cà kheo khoang tụ tập thành đàn lớn gần các hồ muối.)
"banded stilt population": quần thể chim cà kheo khoang.
- The banded stilt population has declined due to habitat loss. (Quần thể chim cà kheo khoang đã suy giảm do mất môi trường sống.)
"banded stilt migration": sự di cư của chim cà kheo khoang.
- Scientists study banded stilt migration patterns to understand climate impacts. (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di cư của chim cà kheo khoang để hiểu tác động của khí hậu.)
Stilt (danh từ): chim cà kheo (nói chung), chỉ các loài chim chân dài thuộc họ Recurvirostridae.
- The black-winged stilt is another common species. (Chim cà kheo cánh đen là một loài phổ biến khác.)
Banded (tính từ): có khoang, có vằn (thường chỉ các sọc hoặc mảng màu trên cơ thể).
- The banded pattern helps the bird camouflage. (Họa tiết khoang giúp chim ngụy trang.)
- Cladorhynchus leucocephalus (tên khoa học): dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phân loại học.
- Cladorhynchus leucocephalus is endemic to Australia. (Cladorhynchus leucocephalus là loài đặc hữu của Úc.)
Banded stilt habitat: môi trường sống của chim cà kheo khoang.
- Wetlands and salt lakes are crucial for banded stilt habitat. (Đất ngập nước và hồ muối rất quan trọng đối với môi trường sống của chim cà kheo khoang.)
Banded stilt conservation: bảo tồn chim cà kheo khoang.
- Conservation efforts focus on protecting banded stilt breeding sites. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các địa điểm sinh sản của chim cà kheo khoang.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "banded stilt" do đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.)