banded
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sọc, có vằn: "banded" mô tả một vật thể có các dải màu sắc hoặc kết cấu tương phản, thường là các sọc hoặc vằn chạy song song.
- Có đeo vòng (để nhận dạng): "banded" cũng dùng để chỉ động vật (đặc biệt là chim) đã được gắn một vòng nhận dạng quanh chân.
- Có dải màu trắng quanh thân: Trong sinh học, "banded" mô tả các loài động vật có một dải màu trắng đặc biệt quanh cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The banded rock shows layers of different minerals. (Hòn đá có vằn cho thấy các lớp khoáng chất khác nhau.)
- Banded cattle are often easier to identify from a distance. (Gia súc có sọc thường dễ nhận dạng hơn từ xa.)
- The researchers kept watch for the return of their banded birds. (Các nhà nghiên cứu theo dõi sự trở về của những con chim đã đeo vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "banded together": đoàn kết, hợp lực (dùng trong nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến vằn sọc).
- The workers banded together to demand better wages. (Công nhân đã đoàn kết lại để đòi tăng lương.)
- "banded pattern": hoa văn dạng sọc.
- The fabric has a beautiful banded pattern in blue and gold. (Tấm vải có hoa văn sọc đẹp mắt với màu xanh và vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Band (danh từ): dải, băng, vòng.
- She wore a silver band on her wrist. (Cô ấy đeo một chiếc vòng bạc trên cổ tay.)
- Banding (danh từ): sự tạo sọc, sự đeo vòng.
- The banding of birds helps scientists track migration. (Việc đeo vòng cho chim giúp các nhà khoa học theo dõi sự di cư.)
Từ đồng nghĩa
- Striped: có sọc.
- Brindled: có vằn (thường dùng cho động vật).
- Ringed: có đeo vòng (đặc biệt trong ngữ cảnh động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Band together: đoàn kết, hợp lực.
- The community banded together to clean up the park. (Cộng đồng đã đoàn kết lại để dọn dẹp công viên.)
Thành ngữ liên quan
- "Banded with": gắn liền với, liên kết với.
- His name is banded with the success of the project. (Tên của anh ấy gắn liền với sự thành công của dự án.)