bandoneon

bandoneon

A musician plays a bandoneon in a small cafe.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bandoneon: Một loại đàn accordion (concertina) phổ biếnNam Mỹ, đặc biệt được sử dụng trong âm nhạc tango. hình chữ nhật, hai tay cầm các nút bấmhai bên để tạo ra âm thanh.

dụ sử dụng
  • (He plays the bandoneon very skillfully at the tango performance.)
  • (The bandoneon is an indispensable instrument in traditional tango orchestras.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chơi bandoneon": Hành động biểu diễn nhạc cụ này.
    • Nghệ sĩ bandoneon nổi tiếng người Argentina đã trình diễn một bản tango bất hủ. (The famous Argentine bandoneon player performed an immortal tango piece.)
Biến thể từ gần giống
  • Bandoneonista (danh từ): Người chơi bandoneon.
    • Bandoneonista này đã học nhạc từ năm 10 tuổi. (This bandoneonista has been learning music since age 10.)
Từ đồng nghĩa
  • Concertina: Một loại nhạc cụ tương tự bandoneon, nhưng thường nhỏ hơn hình lục giác.
  • Accordion: Một loại nhạc cụ hơi khác, phím đàn thường lớn hơn bandoneon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: Bandoneon danh từ chỉ nhạc cụ, không thường đi với phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • "Âm thanh bandoneon": Chỉ giai điệu đặc trưng của bandoneon, thường gắn liền với nỗi buồn sự lãng mạn trong nhạc tango.
    • Âm thanh bandoneon vang lên khiến cả khán phòng lặng đi xúc động. (The sound of the bandoneon echoed, making the entire hall fall silent with emotion.)