bandoulière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dây đeo, quai đeo: Một dải bằng vải, da hoặc dây dùng để đeo một vật (như súng, túi xách, nhạc cụ) chéo qua vai và ngực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le soldat ajusta la bandoulière de son fusil. (Người lính điều chỉnh dây đeo của khẩu súng trường.)
- Elle a acheté un sac à main avec une bandoulière amovible. (Cô ấy đã mua một chiếc túi xách có quai đeo tháo rời được.)
- La bandoulière de sa guitare est en cuir. (Dây đeo đàn ghi-ta của anh ấy làm bằng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en bandoulière": (trạng từ/cụm giới từ) được đeo chéo qua vai.
- Il portait son appareil photo en bandoulière. (Anh ấy đeo máy ảnh chéo qua vai.)
- Elle a mis son sac en bandoulière pour avoir les mains libres. (Cô ấy đeo túi chéo vai để rảnh tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Bretelle (danh từ giống cái): Dây đeo vai (của quần áo, balo, thường có hai dây).
- Sangle (danh từ giống cái): Dây đeo rộng bản, dây đai (thường bằng da hoặc vải bền).
Từ đồng nghĩa
- Courroie (danh từ giống cái): Dây đai, dây da (nghĩa rộng hơn, có thể dùng để buộc, cố định hoặc đeo).
- Lanière (danh từ giống cái): Dải da, dây dài và mảnh.
danh từ giống cái
- dây đeo súng, quai súng
- en bandoulièređeo chéo qua vai