bandoulière

Học thuật
Thân thiện
bandoulière

Le sac à dos a une bandoulière pour le porter facilement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dây đeo, quai đeo: Một dải bằng vải, da hoặc dây dùng để đeo một vật (như súng, túi xách, nhạc cụ) chéo qua vai ngực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le soldat ajusta la bandoulière de son fusil. (Người lính điều chỉnh dây đeo của khẩu súng trường.)
    • Elle a acheté un sac à main avec une bandoulière amovible. ( ấy đã mua một chiếc túi xách quai đeo tháo rời được.)
    • La bandoulière de sa guitare est en cuir. (Dây đeo đàn ghi-ta của anh ấy làm bằng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en bandoulière": (trạng từ/cụm giới từ) được đeo chéo qua vai.
    • Il portait son appareil photo en bandoulière. (Anh ấy đeo máy ảnh chéo qua vai.)
    • Elle a mis son sac en bandoulière pour avoir les mains libres. ( ấy đeo túi chéo vai để rảnh tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Bretelle (danh từ giống cái): Dây đeo vai (của quần áo, balo, thường hai dây).
  • Sangle (danh từ giống cái): Dây đeo rộng bản, dây đai (thường bằng da hoặc vải bền).
Từ đồng nghĩa
  • Courroie (danh từ giống cái): Dây đai, dây da (nghĩa rộng hơn, có thể dùng để buộc, cố định hoặc đeo).
  • Lanière (danh từ giống cái): Dải da, dây dài mảnh.
bandoulière

Le sac à dos a une bandoulière pour le porter facilement.

danh từ giống cái
  1. dây đeo súng, quai súng
    • en bandoulière
      đeo chéo qua vai