bandy about

Định nghĩa

Động từ: Bandy about có nghĩa thảo luận hoặc nhắc đến một ý tưởng, tin đồn, hoặc thông tin một cách thoải mái, không chính thức, thường lan truyền hoặc trao đổi qua lại nhiều lần không sự nghiêm túc hay chính xác cao.

dụ sử dụng
  • (Mọi người đã thảo luận thoải mái về ý tưởng xây dựng một sân vận động mới trong nhiều năm nay.)
  • (Nhiều con số khác nhau được lan truyền qua lại, nhưng không ai biết chi phí chính xác.)
  • ( ấy đã tung ra một tin đồn rằng anh ấy sắp rời công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bandy about an idea": Thảo luận hoặc đề cập đến một ý tưởng một cách không chính thức, thường để kiểm tra phản ứng hoặc xem xét khả năng.

    • The proposal was bandied about at the meeting but never formally adopted. (Đề xuất đã được thảo luận thoải mái tại cuộc họp nhưng không bao giờ được chính thức thông qua.)
  • "Bandy about a name": Nhắc đến tên của ai đó (thường để đề cử hoặc gán ghép) trong các cuộc trò chuyện không chính thức.

    • His name was bandied about as a potential candidate for the position. (Tên của anh ấy đã được nhắc đến như một ứng cử viên tiềm năng cho vị trí đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Bandied (tính từ, dạng quá khứ phân từ): được thảo luận hoặc lan truyền qua lại.
    • The bandied rumors turned out to be false. (Những tin đồn được lan truyền qua lại hóa ra sai sự thật.)
  • Bandy (động từ, dạng gốc): thảo luận hoặc trao đổi (nhưng thường dùng với "about").
    • They bandy words back and forth. (Họ trao đổi qua lại lời nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Discuss casually: thảo luận một cách thoải mái, không chính thức.
  • Exchange: trao đổi (ý tưởng, tin đồn).
  • Spread: lan truyền (thông tin, tin đồn).
  • Toss around: thảo luận một cách không nghiêm túc (tương tự "bandy about").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toss around: ném qua ném lại (ý tưởng), thảo luận một cách thoải mái.
    • They tossed around several ideas before settling on one. (Họ đã thảo luận thoải mái một vài ý tưởng trước khi chọn ra một cái.)
  • Throw around: tung ra (ý tưởng, lời buộc tội) một cách bừa bãi.
    • He tends to throw around accusations without evidence. (Anh ấy xu hướng tung ra những lời buộc tội không bằng chứng.)
Thành ngữ liên quan
  • Bandy words: cãi nhau hoặc tranh luận gay gắt bằng lời nói.
    • The two politicians bandied words during the debate. (Hai chính trị gia đã cãi nhau gay gắt trong cuộc tranh luận.)
bandy about
People often bandy about new ideas during brainstorming sessions.