banff

banff

A family enjoys a scenic vacation in Banff.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Khu nghỉ dưỡng nổi tiếngdãy núi Rocky, Canada: "Banff" một thị trấn nhỏ thuộc tỉnh Alberta, Canada, nằm trong Vườn Quốc gia Banff. Đây một điểm đến du lịch nổi tiếng thế giới nhờ cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, hồ nước trong xanh các hoạt động ngoài trời như trượt tuyết, đi bộ đường dài.

dụ sử dụng
  • (Banff một điểm nghỉ mát nổi tiếngdãy núi Rocky thuộc Canada.)
  • (Mỗi năm, hàng ngàn du khách đến thăm Banff để tận hưởng cảnh quan tuyệt đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Banff National Park": Vườn Quốc gia Banff, khu bảo tồn thiên nhiên đầu tiên của Canada, được thành lập vào năm 1885.

    • Banff National Park is home to glaciers, hot springs, and diverse wildlife. (Vườn Quốc gia Banff nơi các sông băng, suối nước nóng nhiều loài động vật hoang dã.)
  • "Banff Springs Hotel": Khách sạn Banff Springs, một khách sạn lịch sử nằm trong khu vực Banff.

    • The Banff Springs Hotel is a famous landmark in the town. (Khách sạn Banff Springs một địa danh nổi tiếng trong thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể: "Banff" một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể, không hình thức biến đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Điểm du lịch: resort, vacation spot, tourist destination.
  • Khu vực núi: mountain town, alpine resort.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ: "Banff" không được sử dụng trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "Banff" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.