bang up
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm hỏng, đập vỡ (xe cộ, đồ vật): "bang up" có nghĩa là làm hư hại hoặc phá hủy một vật gì đó, thường là do va chạm mạnh hoặc bạo lực.
- Làm mang thai (thông tục, hiếm dùng): Trong ngữ cảnh thông tục, "bang up" còn có nghĩa là làm cho phụ nữ có thai, nhưng cách dùng này rất hiếm và thường xuất hiện trong tiếng lóng cũ.
Ví dụ sử dụng
Làm hỏng, đập vỡ:
- The teenager banged up the car of his mother. (Cậu thiếu niên đã làm hỏng chiếc xe của mẹ mình.)
- He banged up his bike after hitting a tree. (Anh ấy đã đập hỏng xe đạp của mình sau khi đâm vào một cái cây.)
Làm mang thai (hiếm dùng):
- He banged up his wife again. (Anh ta lại làm vợ mình mang thai lần nữa.)
Cách sử dụng nâng cao
"to be banged up": bị thương, bị giam giữ (thông tục).
- After the accident, he was banged up in hospital for weeks. (Sau tai nạn, anh ấy bị thương và nằm viện suốt nhiều tuần.)
"to bang up against something": va mạnh vào vật gì đó.
- The car banged up against the wall. (Chiếc xe đã va mạnh vào tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Bang-up (tính từ, thông tục): xuất sắc, tuyệt vời (dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- We had a bang-up time at the party. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Smash up: đập vỡ, làm hỏng nặng.
- Wreck: phá hủy, làm hỏng hoàn toàn.
- Damage: làm hư hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bang about/around: di chuyển ồn ào, va đập lung tung.
- The kids were banging about in the attic. (Bọn trẻ đang chạy nhảy ồn ào trên gác xép.)
Bang out: chơi nhạc ồn ào hoặc gõ phím mạnh.
- He banged out a tune on the piano. (Anh ấy đã chơi một giai điệu ồn ào trên cây đàn piano.)