bang's disease

bang's disease

A veterinarian examines a cow for signs of bang's disease.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bệnh Bang: Một bệnh truyền nhiễmđộng vật nuôi, thường gây sảy thai tự phát; có thể lây truyền sang người. Bệnh này còn được gọi là bệnh Brucella (brucellosis), do vi khuẩn Brucella gây ra.

dụ sử dụng
  • (Nông dân cần nhận thức về bệnh Bang để ngăn chặn sự lây lan của trong đàn gia súc.)
  • (Bệnh Bang có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọngngười nếu nhiễm qua sữa chưa tiệt trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with bang's disease": được chẩn đoán mắc bệnh Bang.
    • The vet confirmed that the herd was diagnosed with bang's disease. (Bác sĩ thú y xác nhận đàn gia súc được chẩn đoán mắc bệnh Bang.)
  • "vaccination against bang's disease": tiêm phòng bệnh Bang.
    • Vaccination against bang's disease is essential for livestock management. (Tiêm phòng bệnh Bang cần thiết cho quản lý chăn nuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Brucellosis (danh từ): tên gọi y học chính thức của bệnh Bang.
    • Brucellosis is a zoonotic disease affecting both animals and humans. (Brucellosis một bệnh lây từ động vật sang người, ảnh hưởng đến cả động vật con người.)
  • Undulant fever (danh từ): một tên gọi khác của bệnh Bang ở người, do triệu chứng sốt dao động.
Từ đồng nghĩa
  • Brucellosis: bệnh do vi khuẩn .
  • Malta fever: một thuật ngữ lịch sử chỉ bệnh Bang, thường dùngvùng Địa Trung Hải.
  • Mediterranean fever: tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Contract bang's disease: mắc bệnh Bang.
    • He contracted bang's disease after working with infected livestock. (Anh ấy mắc bệnh Bang sau khi làm việc với gia súc bị nhiễm.)
  • Spread bang's disease: lây lan bệnh Bang.
    • Improper hygiene can spread bang's disease within a farm. (Vệ sinh kém có thể lây lan bệnh Bang trong một trang trại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bang's disease" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.