bangalore torpedo

bangalore torpedo

A soldier carefully places a bangalore torpedo under a barbed wire fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống kim loại chứa chất nổ: "bangalore torpedo" một loại ống kim loại dài, bên trong chứa đầy thuốc nổ, được thiết kế để kích nổ mìn đất hoặc mở đường xuyên qua hàng rào thép gai. Công cụ này thường được sử dụng trong quân sự để dọn đường cho bộ binh tiến qua các khu vực chướng ngại vật hoặc mìn.
dụ sử dụng
  • (Những người lính đã sử dụng một bangalore torpedo để mở một con đường xuyên qua hàng rào thép gai.)
  • (Một bangalore torpedo hiệu quả trong việc kích nổ mìn đất một cách an toàn từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bangalore torpedo" thường được nhắc đến trong bối cảnh chiến thuật quân sự, đặc biệt trong các hoạt động dọn đường hoặc phá hủy mục tiêu.
    • The engineers deployed a bangalore torpedo to breach the enemy's defensive line. (Các kỹ sư đã triển khai một bangalore torpedo để phá vỡ tuyến phòng thủ của kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Torpedo (danh từ): ngư lôi, một loại khí dưới nước, nhưng "bangalore torpedo" một thiết bị khác, không phải ngư lôi thông thường.
  • Bangalore (danh từ riêng): thành phố Bangalore (nay Bengaluru) ở Ấn Độ, nơi phát minh ra thiết bị này.
Từ đồng nghĩa
  • Explosive pipe (ống nổ): mô tả chức năng của thiết bị.
  • Demolition charge (kíp nổ phá hủy): dùng trong bối cảnh phá hủy chướng ngại vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set off a bangalore torpedo: kích nổ một bangalore torpedo.
    • The team carefully set off the bangalore torpedo to clear the minefield. (Đội đã cẩn thận kích nổ bangalore torpedo để dọn sạch bãi mìn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bangalore torpedo", đây thuật ngữ kỹ thuật quân sự.