bangkok

bangkok

Bangkok is a bustling city with many beautiful temples.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bangkok: Thủ đô thành phố lớn nhất của Thái Lan, đồng thời cảng chính của quốc gia này. Đây một thành phố hàng đầuĐông Nam Á, nổi tiếng với kiến trúc Phật giáo.

dụ sử dụng
  • (Bangkok một điểm đến phổ biến cho du khách từ khắp nơi trên thế giới.)
  • (Các ngôi chùa ở Bangkok trưng bày kiến trúc Phật giáo tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Bangkok": thành phố Bangkok.

    • The city of Bangkok is known for its vibrant street life and cultural landmarks. (Thành phố Bangkok nổi tiếng với cuộc sống đường phố sôi động các địa danh văn hóa.)
  • "Bangkok's bustling markets": các khu chợ nhộn nhịp của Bangkok.

    • Tourists often explore Bangkok's bustling markets for local goods. (Du khách thường khám phá các khu chợ nhộn nhịp của Bangkok để mua hàng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp "Bangkok" tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Krung Thep (tên gọi địa phương của Bangkok trong tiếng Thái): Bangkok còn được gọi là Krung Thep Maha Nakhon, thường được rút gọn Krung Thep.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa hoàn toàn "Bangkok" tên riêng chỉ địa danh cụ thể. Có thể thay thế bằng cụm từ mô tả:
    • Thủ đô Thái Lan: chỉ cùng một địa điểm.
      • Thủ đô Thái Lan một trung tâm kinh tế lớn. (The capital of Thailand is a major economic center.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Bangkok" thường xuất hiện trong các thành ngữ mô tả sự nhộn nhịp hoặc đa dạng văn hóa, nhưng không thành ngữ cố định phổ biến. Một dụ:
    • "As busy as Bangkok": bận rộn như Bangkok (ám chỉ sự tấp nập).
      • The market was as busy as Bangkok during the holiday season. (Khu chợ bận rộn như Bangkok trong mùa lễ hội.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bangkok"