bangladesh
Định nghĩa
Danh từ riêng: Bangladesh là tên một quốc gia ở Nam Á, nằm ở phía đông bắc của tiểu lục địa Ấn Độ. Quốc gia này có biên giới giáp với Ấn Độ ở phía bắc, tây và đông, và giáp với vịnh Bengal ở phía nam. Trước đây, Bangladesh từng là một phần của Ấn Độ thuộc Anh, sau đó là một phần của Pakistan (Đông Pakistan), và giành được độc lập vào năm 1971 sau cuộc chiến tranh giải phóng.
Ví dụ sử dụng
- (Bangladesh nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú và rừng ngập mặn Sundarbans, khu rừng ngập mặn lớn nhất thế giới.)
- (Nền kinh tế của Bangladesh đã phát triển đáng kể trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt là trong ngành công nghiệp may mặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"People's Republic of Bangladesh": tên chính thức đầy đủ của quốc gia này.
- The People's Republic of Bangladesh celebrates its independence day on March 26. (Cộng hòa Nhân dân Bangladesh kỷ niệm ngày độc lập vào ngày 26 tháng 3.)
"Bangladesh Liberation War": cuộc chiến tranh giành độc lập của Bangladesh năm 1971.
- The Bangladesh Liberation War was a pivotal event in South Asian history. (Cuộc chiến tranh giải phóng Bangladesh là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Bangladeshi (tính từ / danh từ): thuộc về hoặc người dân Bangladesh.
- Bangladeshi cuisine is famous for its use of spices and fish. (Ẩm thực Bangladesh nổi tiếng với việc sử dụng gia vị và cá.)
- Many Bangladeshis work abroad as migrant workers. (Nhiều người Bangladesh làm việc ở nước ngoài như lao động nhập cư.)
Từ đồng nghĩa
- Đông Pakistan: tên gọi cũ của Bangladesh trước năm 1971.
- Bengal: vùng lịch sử và văn hóa bao gồm cả Bangladesh và bang Tây Bengal của Ấn Độ, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác vì chỉ một phần lãnh thổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Bangladesh", nhưng có thể dùng với các động từ như:
- to visit Bangladesh: thăm Bangladesh.
- I plan to visit Bangladesh next year to see the historical sites. (Tôi dự định thăm Bangladesh vào năm sau để xem các di tích lịch sử.)
- to be born in Bangladesh: sinh ra tại Bangladesh.
- She was born in Bangladesh but moved to the United States as a child. (Cô ấy sinh ra tại Bangladesh nhưng chuyển đến Hoa Kỳ khi còn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- "From Bangladesh to the world": một cụm từ không chính thức, thường dùng để chỉ sự vươn lên toàn cầu của các sản phẩm hoặc văn hóa Bangladesh.
- The ready-made garments from Bangladesh have gone from Bangladesh to the world. (Các sản phẩm may mặc sẵn từ Bangladesh đã đi từ Bangladesh ra thế giới.)