bank closing
Định nghĩa
Danh từ: Hành động đóng cửa một ngân hàng do khủng hoảng tài chính hoặc phá sản.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã công bố việc đóng cửa một ngân hàng để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng kinh tế lớn hơn.)
- (Nhiều người gửi tiền đã mất tiền tiết kiệm sau khi ngân hàng đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"emergency bank closing": đóng cửa ngân hàng khẩn cấp.
- The central bank ordered an emergency bank closing to stabilize the financial system. (Ngân hàng trung ương đã ra lệnh đóng cửa ngân hàng khẩn cấp để ổn định hệ thống tài chính.)
"permanent bank closing": đóng cửa ngân hàng vĩnh viễn.
- The permanent bank closing resulted in the loss of thousands of jobs. (Việc đóng cửa ngân hàng vĩnh viễn đã dẫn đến mất hàng nghìn việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
Bank closure (danh từ): sự đóng cửa ngân hàng (có thể bao gồm cả lý do bình thường hoặc khẩn cấp).
- The bank closure was due to a merger with another institution. (Việc đóng cửa ngân hàng là do sáp nhập với một tổ chức khác.)
Bank failure (danh từ): sự phá sản của ngân hàng.
- The bank failure led to a run on deposits. (Sự phá sản của ngân hàng đã dẫn đến một làn sóng rút tiền ồ ạt.)
Từ đồng nghĩa
- Bank shutdown: đóng cửa ngân hàng (thường do chính phủ hoặc cơ quan quản lý ra lệnh).
- Bank liquidation: thanh lý ngân hàng (quá trình bán tài sản để trả nợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Close down: đóng cửa vĩnh viễn.
- The authorities decided to close down the bank due to insolvency. (Các nhà chức trách quyết định đóng cửa ngân hàng vì mất khả năng thanh toán.)
Shut down: đóng cửa, ngừng hoạt động.
- The bank was shut down after the audit revealed massive fraud. (Ngân hàng đã bị đóng cửa sau khi cuộc kiểm toán phát hiện gian lận lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Run on the bank: sự rút tiền ồ ạt khỏi ngân hàng.
- The bank closing triggered a run on the bank, with customers rushing to withdraw their money. (Việc đóng cửa ngân hàng đã gây ra một làn sóng rút tiền ồ ạt, với khách hàng đổ xô đi rút tiền của họ.)