bank examination

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc kiểm tra ngân hàng: "bank examination" một cuộc kiểm tra chính thức các hoạt động hồ sơ của một ngân hàng, do một thanh tra ngân hàng của tiểu bang hoặc liên bang thực hiện. Mục đích để đảm bảo ngân hàng hoạt động tuân thủ pháp luật an toàn tài chính.
dụ sử dụng
  • (Cơ quan quản lý tiểu bang đã tiến hành một cuộc kiểm tra ngân hàng kỹ lưỡng vào tháng trước.)
  • (Sau cuộc kiểm tra ngân hàng, ngân hàng đó bị yêu cầu tăng dự trữ vốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a bank examination": trải qua một cuộc kiểm tra ngân hàng.
    • All commercial banks must undergo a bank examination annually. (Tất cả các ngân hàng thương mại phải trải qua một cuộc kiểm tra ngân hàng hàng năm.)
  • "bank examination report": báo cáo kiểm tra ngân hàng.
    • The bank examination report revealed several compliance issues. (Báo cáo kiểm tra ngân hàng đã tiết lộ một số vấn đề về tuân thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bank examiner (danh từ): thanh tra ngân hàng, người thực hiện cuộc kiểm tra.
    • The bank examiner reviewed all loan documents carefully. (Thanh tra ngân hàng đã xem xét tất cả các tài liệu cho vay một cách cẩn thận.)
  • Examination (danh từ): sự kiểm tra, cuộc kiểm tra (dùng chung, không chỉ riêng ngân hàng).
    • The medical examination was quick and painless. (Cuộc kiểm tra y tế nhanh chóng không đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Bank audit: kiểm toán ngân hàng (thường tập trung vào tài chính hơn quy trình).
    • The bank audit found no irregularities. (Kiểm toán ngân hàng không tìm thấy bất thường nào.)
  • Regulatory review: đánh giá quy định (mang tính rộng hơn, bao gồm cả kiểm tra ngân hàng).
    • The regulatory review is part of the bank examination process. (Đánh giá quy định một phần của quy trình kiểm tra ngân hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look into: kiểm tra, xem xét (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • The authorities will look into the bank's records during the examination. (Các cơ quan chức năng sẽ xem xét hồ sơ của ngân hàng trong cuộc kiểm tra.)
  • Go over: xem xét kỹ lưỡng.
    • The examiner will go over every transaction. (Thanh tra sẽ xem xét kỹ lưỡng từng giao dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the microscope: bị giám sát chặt chẽ (thường dùng để chỉ ngân hàng đang bị kiểm tra).
    • The bank has been under the microscope since the examination began. (Ngân hàng đã bị giám sát chặt chẽ kể từ khi cuộc kiểm tra bắt đầu.)
  • In the black: lãi, hoạt động tốt (thường được xác nhận sau kiểm tra).
    • The bank examination confirmed that the institution is in the black. (Cuộc kiểm tra ngân hàng xác nhận rằng tổ chức này đang lãi.)