bank failure

Định nghĩa

Danh từ: - Sự phá sản ngân hàng: "bank failure" chỉ tình trạng một ngân hàng không thể đáp ứng các nghĩa vụ tín dụng của mình, dẫn đến việc ngân hàng đó phải đóng cửa hoặc bị chính phủ tiếp quản. Đây một sự kiện nghiêm trọng trong lĩnh vực tài chính, thường gây ra sự hoảng loạn mất niềm tin của công chúng.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã can thiệp để ngăn chặn một sự phá sản ngân hàng có thể gây ra khủng hoảng tài chính.)
  • (Nhiều người gửi tiền đã mất tiền tiết kiệm sự phá sản ngân hàng vào năm 2008.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "systemic bank failure": sự phá sản ngân hàng mang tính hệ thống, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống tài chính.

    • A systemic bank failure can lead to a widespread economic downturn. (Một sự phá sản ngân hàng mang tính hệ thống có thể dẫn đến suy thoái kinh tế trên diện rộng.)
  • "bank failure rate": tỷ lệ phá sản ngân hàng.

    • The bank failure rate increased during the recession. (Tỷ lệ phá sản ngân hàng tăng lên trong thời kỳ suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Bank run (n): sự rút tiền hàng loạt khỏi ngân hàng, thường dấu hiệu báo trước của "bank failure".
    • A bank run often precedes a bank failure. (Sự rút tiền hàng loạt thường xảy ra trước khi ngân hàng phá sản.)
  • Bankruptcy (n): phá sản nói chung, có thể áp dụng cho bất kỳ doanh nghiệp nào, không chỉ ngân hàng.
    • The company filed for bankruptcy after years of losses. (Công ty đã nộp đơn xin phá sản sau nhiều năm thua lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Financial collapse: sự sụp đổ tài chính.
  • Insolvency: tình trạng mất khả năng thanh toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bank failure", nhưng có thể dùng:
    • Go under: phá sản, sụp đổ.
      • Many banks went under during the financial crisis. (Nhiều ngân hàng đã phá sản trong cuộc khủng hoảng tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Fail-safe: an toàn, không thể hỏng (thường dùng để chỉ các biện pháp ngăn chặn "bank failure").
    • The central bank implemented fail-safe measures to avoid a bank failure. (Ngân hàng trung ương đã thực hiện các biện pháp an toàn để tránh sự phá sản ngân hàng.)