bank run
Định nghĩa
Danh từ: - Sự rút tiền hàng loạt khỏi ngân hàng: "bank run" chỉ hành động đồng loạt của những người gửi tiền cố gắng rút tiền của họ khỏi một ngân hàng vì họ tin rằng ngân hàng đó sắp phá sản.
Ví dụ sử dụng
- (Một vụ rút tiền hàng loạt có thể nhanh chóng dẫn đến sự sụp đổ của một tổ chức tài chính.)
- (Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều ngân hàng đã phá sản vì các vụ rút tiền hàng loạt lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to trigger a bank run": gây ra một vụ rút tiền hàng loạt.
- Rumors of insolvency can trigger a bank run even if the bank is healthy. (Tin đồn về sự mất khả năng thanh toán có thể gây ra một vụ rút tiền hàng loạt ngay cả khi ngân hàng vẫn lành mạnh.)
"to prevent a bank run": ngăn chặn một vụ rút tiền hàng loạt.
- Central banks often step in to prevent a bank run by providing emergency liquidity. (Các ngân hàng trung ương thường can thiệp để ngăn chặn một vụ rút tiền hàng loạt bằng cách cung cấp thanh khoản khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Bank panic (danh từ): sự hoảng loạn ngân hàng, tương tự như "bank run" nhưng thường mang tính chất lan rộng hơn.
- The bank panic of 1907 led to significant financial reforms. (Cuộc hoảng loạn ngân hàng năm 1907 đã dẫn đến những cải cách tài chính quan trọng.)
Deposit run (danh từ): sự rút tiền gửi hàng loạt, một thuật ngữ chuyên ngành khác.
- A deposit run can destabilize the entire banking system. (Một cuộc rút tiền gửi hàng loạt có thể làm mất ổn định toàn bộ hệ thống ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Mass withdrawal: sự rút tiền hàng loạt (mô tả hành động, không phải sự kiện cụ thể).
- Banking crisis: khủng hoảng ngân hàng (một tình huống rộng hơn, có thể bao gồm "bank run").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bank run".
Thành ngữ liên quan
- "Run on the bank": cụm từ đồng nghĩa với "bank run".
- A run on the bank occurred when news of its financial troubles spread. (Một cuộc rút tiền hàng loạt xảy ra khi tin tức về khó khăn tài chính của ngân hàng lan truyền.)