bank withdrawal

bank withdrawal

A customer makes a bank withdrawal at the ATM.

Định nghĩa

bank withdrawal (Danh từ): - Rút tiền ngân hàng: Hành động lấy tiền ra khỏi tài khoản ngân hàng của bạn, thông qua máy ATM, giao dịch tại quầy, hoặc chuyển khoản.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thực hiện một lần rút tiền ngân hàng 500.000 đồng vào sáng nay.)
  • (Hạn mức rút tiền ngân hàng mỗi ngày 20 triệu đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to process a bank withdrawal": xử lý một giao dịch rút tiền ngân hàng.

    • The teller processed my bank withdrawal quickly. (Nhân viên giao dịch đã xử lý việc rút tiền ngân hàng của tôi một cách nhanh chóng.)
  • "bank withdrawal slip": phiếu rút tiền ngân hàng.

    • Please fill out a bank withdrawal slip before queuing. (Vui lòng điền vào một phiếu rút tiền ngân hàng trước khi xếp hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Withdrawal (n): sự rút tiền (nói chung, không nhất thiết từ ngân hàng).
    • The withdrawal of funds from the account was unauthorized. (Việc rút tiền từ tài khoản trái phép.)
  • Bank deposit (n): gửi tiền ngân hàng (trái nghĩa với rút tiền).
    • I need to make a bank deposit this afternoon. (Tôi cần thực hiện một lần gửi tiền ngân hàng vào chiều nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Cash withdrawal: rút tiền mặt.
  • Account withdrawal: rút tiền từ tài khoản.
  • Funds withdrawal: rút quỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take out: rút ra (tiền từ tài khoản).
    • I need to take out some money from the bank. (Tôi cần rút một ít tiền từ ngân hàng.)
  • Withdraw from: rút ra từ (một tài khoản).
    • She withdrew 2 million VND from her savings account. ( ấy đã rút 2 triệu đồng từ tài khoản tiết kiệm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Break the bank: tiêu hết tiền, làm cạn kiệt tài khoản.
    • Buying a new car won't break the bank, but it requires a large bank withdrawal. (Mua một chiếc xe mới không làm cạn kiệt tài khoản, nhưng đòi hỏi một lần rút tiền ngân hàng lớn.)