bank-bill
/'bæɳkbil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy bạc, tiền giấy: "bank-bill" là một danh từ dùng để chỉ một tờ tiền giấy do ngân hàng phát hành, đặc biệt được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Nó là một phương tiện thanh toán hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He paid for the coffee with a crisp bank-bill. (Anh ấy trả tiền cà phê bằng một tờ tiền giấy mới tinh.)
- In the 19th century, many private banks issued their own bank-bills. (Vào thế kỷ 19, nhiều ngân hàng tư nhân phát hành tiền giấy của riêng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a roll of bank-bills": một xấp tiền giấy.
- He pulled out a thick roll of bank-bills to pay for the car. (Anh ta rút ra một xấp tiền giấy dày để trả cho chiếc xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Banknote (n): tiền giấy (cách gọi phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Anh).
- Bill (n): tiền giấy (từ viết tắt thông dụng của "bank-bill" trong tiếng Anh Mỹ, ví dụ: a ten-dollar bill).
Từ đồng nghĩa
- Note: tiền giấy (như trong "a twenty-pound note").
- Paper money: tiền giấy (nghĩa chung).
Lưu ý
- Từ "bank-bill" này chủ yếu được sử dụng trong lịch sử hoặc trong bối cảnh Mỹ. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "bill" (Mỹ) hoặc "note" (Anh) thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc