banksman
/'bæɳksmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cai mỏ ở tầng lộ thiên: Một người giám sát hoặc phụ trách công việc tại khu vực khai thác lộ thiên của một mỏ, đặc biệt là trong việc điều phối hoạt động của thiết bị và công nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The banksman signaled the truck to reverse into the loading area. (Người cai mỏ ra hiệu cho chiếc xe tải lùi vào khu vực bốc xếp.)
- Safety is the primary responsibility of the banksman at the open-pit mine. (An toàn là trách nhiệm chính của người cai mỏ tại mỏ khai thác lộ thiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acting as a banksman": Đảm nhiệm vai trò của một người cai mỏ/giám sát.
- He is trained and certified for acting as a banksman during crane operations. (Anh ấy được đào tạo và chứng nhận để đảm nhiệm vai trò giám sát trong các thao tác cẩu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bankswoman (n): Nữ cai mỏ/giám sát ở tầng lộ thiên. (Dạng hiếm gặp, dùng để chỉ phụ nữ trong vai trò này).
- Mine supervisor (n): Giám sát mỏ. (Một thuật ngữ chung hơn).
- Pit boss (n): Quản đốc mỏ. (Thường chỉ người phụ trách chung cả khu mỏ).
Từ đồng nghĩa
- Surface mine overseer: Giám sát viên mỏ lộ thiên.
- Open-cast mine foreman: Đốc công mỏ khai thác lộ thiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'banksman')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ 'banksman')
danh từ
- cai mỏ ở tầng lộ thiên