banlieusard

Học thuật
Thân thiện
banlieusard

Un banlieusard prend le train pour aller travailler à Paris.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sốngngoại ô: Từ này chỉ một người cư trú tại khu vực ngoại ô, đặc biệtngoại ô của thành phố Paris. mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
    • Dân ngoại thành: Cách gọi thông tục để chỉ cư dân sốngcác khu vực bao quanh trung tâm đô thị lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Beaucoup de banlieusards prennent le RER pour aller travailler à Paris. (Rất nhiều dân ngoại ô đi tàu RER để đến làm việc ở Paris.)
    • Il est un vrai banlieusard, il habite à Créteil depuis vingt ans. (Anh ấymột dân ngoại ô đích thực, anh ấy sống ở Créteil đã hai mươi năm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, báo chí phổ thông hoặc các cuộc trò chuyện thân mật. có thể mang hàm ý trung lập, nhưng đôi khi cũng có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc định kiến trong một số ngữ cảnh nhất định, khi nói về sự khác biệt giữa cuộc sốngtrung tâm thành phố ngoại ô.
Biến thể từ gần giống
  • Banlieue (danh từ giống cái): vùng ngoại ô, khu vực ngoại thành.
    • Ils habitent en banlieue. (Họ sốngngoại ô.)
  • Banlieusarde (danh từ giống cái): dạng thức giống cái của "banlieusard".
    • Elle est banlieusarde. ( ấydân ngoại ô.)
Từ đồng nghĩa
  • Habitant de la banlieue: người sốngngoại ô (cách nói trung lập, mô tả hơn).
  • Résident de la périphérie: cư dân vùng ngoại vi.
Từ trái nghĩa
  • Parisien/ne: người dân Paris (chỉ người sốngtrung tâm thành phố Paris).
  • Citadin/e: cư dân đô thị, người thành phố (nghĩa rộng, thường chỉ người sống trong trung tâm).
banlieusard

Un banlieusard prend le train pour aller travailler à Paris.

danh từ
  1. (thân mật) dân ngoại ô Pa-ri