bannerlike

bannerlike

She waved her scarf at him bannerlike.

Định nghĩa

Trạng từ: "bannerlike" có nghĩa giống như một biểu ngữ, như một lá cờ hiệu. Từ này mô tả cách một vật được vẫy hoặc di chuyển, mang tính biểu tượng, nổi bật hoặc thể hiện một thông điệp mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • ( ấy vẫy chiếc khăn của mình về phía anh ấy, giống như một biểu ngữ.)
  • (Những người biểu tình giơ cao các tấm biển của họ như những biểu ngữ, đòi công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wave something bannerlike": vẫy một vật đó một cách nổi bật, như để ra hiệu hoặc truyền tải thông điệp.

    • He raised his hat bannerlike to signal the start of the race. (Anh ấy giơ lên như một biểu ngữ để báo hiệu bắt đầu cuộc đua.)
  • "to hold something bannerlike": giữ một vật đó giống như đang cầm một biểu ngữ, thể hiện sự trang trọng hoặc biểu tượng.

    • The captain carried the team flag bannerlike onto the field. (Đội trưởng mang lá cờ của đội lên sân như một biểu ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Banner (danh từ): biểu ngữ, lá cờ hiệu.
    • The banner was displayed at the entrance. (Biểu ngữ được treolối vào.)
  • Bannerlike (tính từ): giống như biểu ngữ (dùng để mô tả một vật).
    • The bannerlike decoration caught everyone's attention. (Trang trí giống như biểu ngữ đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Flaglike: giống như lá cờ.
  • Pennantlike: giống như cờ hiệu (thường dùng trong thể thao).
  • Streamerlike: giống như dải băng dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "bannerlike", nhưng có thể kết hợp với động từ "wave" hoặc "hold" như đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan
  • To wave the banner: thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ cho một ý tưởng hoặc phong trào.
    • She waved the banner of equality for all. ( ấy giương cao ngọn cờ bình đẳng cho tất cả mọi người.)