banning
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cấm, lệnh cấm: "banning" chỉ hành động hoặc quá trình chính thức cấm một điều gì đó, thường do cơ quan có thẩm quyền ban hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The banning of plastic bags has helped reduce pollution. (Việc cấm túi nhựa đã giúp giảm ô nhiễm.)
- The government announced the banning of all public gatherings. (Chính phủ đã công bố lệnh cấm tất cả các cuộc tụ tập công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"banning order": lệnh cấm chính thức.
- The court issued a banning order against the protest. (Tòa án đã ban hành lệnh cấm đối với cuộc biểu tình.)
"banning of something": việc cấm một thứ gì đó.
- The banning of certain books sparked a debate on censorship. (Việc cấm một số cuốn sách đã gây ra cuộc tranh luận về kiểm duyệt.)
Biến thể và từ gần giống
Ban (động từ): cấm.
- The school banned the use of smartphones in class. (Trường học đã cấm sử dụng điện thoại thông minh trong lớp.)
Ban (danh từ): lệnh cấm.
- There is a ban on smoking in public places. (Có lệnh cấm hút thuốc ở nơi công cộng.)
Banned (tính từ): bị cấm.
- The banned substance was found in his blood. (Chất bị cấm đã được tìm thấy trong máu anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Prohibition: sự cấm đoán, lệnh cấm (thường mang tính pháp lý).
- Outlawing: việc đặt ngoài vòng pháp luật, cấm hoàn toàn.
- Suppression: sự đàn áp, ngăn chặn (thường bằng vũ lực hoặc quyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ban from: cấm ai đó tham gia hoặc vào một nơi nào đó.
- He was banned from the competition for cheating. (Anh ấy bị cấm tham gia cuộc thi vì gian lận.)
Thành ngữ liên quan
Lift a ban: bỏ lệnh cấm.
- The government decided to lift the ban on international travel. (Chính phủ quyết định bỏ lệnh cấm du lịch quốc tế.)
Impose a ban: áp đặt lệnh cấm.
- The city council imposed a ban on fireworks during the dry season. (Hội đồng thành phố đã áp đặt lệnh cấm pháo hoa trong mùa khô.)