banqueting

banqueting

The royal family is banqueting in the grand hall.

Định nghĩa

Danh từ: - Việc tổ chức hoặc tham dự một bữa tiệc lớn, thịnh soạn (thường kèm giải trí): "banqueting" chỉ hành động ăn uống xa hoa trong một bữa tiệc, thường được tổ chức trang trọng với nhiều món ăn cầu kỳ các hoạt động giải trí như âm nhạc, khiêu vũ.

dụ sử dụng
  • (Việc dự tiệc linh đình tại đám cưới hoàng gia kéo dài hàng giờ.)
  • (Sau buổi lễ, rất nhiều tiệc tùng trong đại sảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "banqueting table": bàn tiệc dài, thường dùng trong các bữa tiệc trang trọng.

    • The banqueting table was decorated with flowers and gold plates. (Bàn tiệc được trang trí bằng hoa đĩa vàng.)
  • "banqueting hall": phòng tiệc lớn, nơi tổ chức các bữa tiệc linh đình.

    • The castle's banqueting hall could seat over 200 guests. (Phòng tiệc của lâu đài có thể chứa hơn 200 khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Banquet (danh từ): bữa tiệc lớn, thịnh soạn.

    • They held a banquet to celebrate their anniversary. (Họ tổ chức một bữa tiệc linh đình để kỷ niệm ngày cưới.)
  • Banquet (động từ): tham dự hoặc tổ chức một bữa tiệc.

    • The king banqueted his guests all night. (Nhà vua đã thết đãi khách bằng tiệc tùng suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Feasting: ăn uống linh đình, thường trong dịp lễ hội.
  • Fêting: tổ chức tiệc tùng để vinh danh ai đó.
Thành ngữ liên quan
  • "to banquet on something": thưởng thức một món ăn đặc biệt trong bữa tiệc.
    • They banqueted on roast lamb and fine wine. (Họ thưởng thức thịt cừu nướng rượu vang hảo hạng trong bữa tiệc.)