banti's syndrome

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chứng Banti: Một bệnh đặc trưng bởi sự tắc nghẽn phì đại lá lách, thường đi kèm với thiếu máu hoặc gan. Bệnh này còn được gọi là hóa lách do tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
dụ sử dụng
  • (Hội chứng Banti một tình trạng hiếm gặp chủ yếu ảnh hưởng đến lá lách.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng Banti sau khi biểu hiện lách to thiếu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with Banti's syndrome": được chẩn đoán mắc hội chứng Banti.

    • He was diagnosed with Banti's syndrome following a series of blood tests and imaging studies. (Anh ấy được chẩn đoán mắc hội chứng Banti sau một loạt xét nghiệm máu nghiên cứu hình ảnh.)
  • "symptoms of Banti's syndrome": triệu chứng của hội chứng Banti.

    • Common symptoms of Banti's syndrome include splenomegaly, anemia, and portal hypertension. (Các triệu chứng phổ biến của hội chứng Banti bao gồm lách to, thiếu máu tăng áp lực tĩnh mạch cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Banti disease (danh từ): bệnh Banti, tên gọi khác của hội chứng Banti.
    • Banti disease is often associated with cirrhosis of the liver. (Bệnh Banti thường liên quan đến gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Congestive splenomegaly: lách to do tắc nghẽn.
  • Portal hypertension syndrome: hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "banti's syndrome", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "banti's syndrome".