bao che
Định nghĩa
- Động từ:
- Che giấu, bảo vệ một cách sai trái: Hành động che chở, bảo vệ cho người có lỗi, có khuyết điểm hoặc hành vi sai phạm, không để cho người khác hoặc cơ quan chức năng biết đến, nhằm giúp họ tránh bị khiển trách, xử lý hoặc trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cấp trên không được bao che cho cấp dưới khi họ vi phạm pháp luật.
- Anh ta cố tình bao che cho lỗi lầm của bạn mình.
- Hành vi bao che tội phạm cũng là một tội nghiêm trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bao che, dung túng": Thường đi cùng nhau để chỉ việc vừa che giấu vừa ngầm cho phép, làm ngơ cho hành vi sai trái tiếp diễn.
- Việc bao che, dung túng cho tham nhũng sẽ gây hậu quả nghiêm trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Che giấu (động từ): Giấu đi, không để lộ ra. (Nhấn mạnh vào hành động giấu giếm thông tin, sự việc).
- Bảo kê (động từ): Bảo vệ theo kiểu cường hào, thường liên quan đến các thế lực ngầm. (Mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, thường dùng trong bối cảnh tội phạm, xã hội đen).
- Dung túng (động từ): Ngầm cho phép, làm ngơ để một hành vi xấu tiếp tục tồn tại hoặc phát triển.
Từ đồng nghĩa
- Che đậy: Che giấu cho khỏi lộ ra.
- Bênh vực (một cách mù quáng): Bảo vệ, đứng về phía ai đó một cách thiếu công bằng, không xét đến lẽ phải.
Từ trái nghĩa
- Tố cáo: Báo cho cơ quan có thẩm quyền biết về hành vi phạm tội hoặc sai phạm.
- Vạch trần: Làm cho sự thật (thường là xấu) lộ ra.
- Kỷ luật: Xử lý theo quy định đối với hành vi vi phạm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Bao che, khuyết điểm": Một cụm từ thường gặp trong văn phòng hành chính, công vụ, chỉ việc che giấu những sai sót, điểm yếu.
- Tinh thần tự phê bình và phê bình phải thẳng thắn, không bao che khuyết điểm.