baptisia tinctoria

baptisia tinctoria

A gardener plants Baptisia tinctoria in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: baptisia tinctoria một loại thảo mộc thẳng đứng, phân nhánh nhiều, hoa màu vàng tươi. Loài cây này phân bố từ Massachusetts đến Florida (Hoa Kỳ).

dụ sử dụng
  • (Baptisia tinctoria được biết đến với những bông hoa vàng tươi nở vào cuối mùa xuân.)
  • (Thảo mộc baptisia tinctoria mọc nhiều trong tự nhiên từ Massachusetts đến Florida.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Baptisia tinctoria" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học cổ truyền, cây này có thể được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược. Tuy nhiên, cần thận trọng có thể gây độc nếu dùng không đúng cách.
    • Many herbalists study baptisia tinctoria for its potential medicinal properties. (Nhiều nhà thảo dược học nghiên cứu baptisia tinctoria các đặc tính y học tiềm năng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Baptisia (danh từ): chi thực vật chứa baptisia tinctoria, bao gồm nhiều loài cây họ đậu khác.
    • The genus baptisia includes several species native to North America. (Chi baptisia bao gồm nhiều loài bản địaBắc Mỹ.)
  • Tinctoria (tính từ): từ gốc Latin có nghĩa "dùng để nhuộm", một số loài trong chi này từng được dùng làm thuốc nhuộm.
    • The species name tinctoria refers to its historical use as a dye plant. (Tên loài tinctoria ám chỉ việc sử dụng lịch sử của như một cây nhuộm.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild indigo: tên thông thường của baptisia tinctoria trong tiếng Anh.
    • Wild indigo is another name for baptisia tinctoria. (Wild indigo tên gọi khác của baptisia tinctoria.)
  • Yellow false indigo: tên gọi khác, nhấn mạnh màu hoa vàng.
    • Yellow false indigo is a synonym for baptisia tinctoria. (Yellow false indigo từ đồng nghĩa của baptisia tinctoria.)
Các cụm từ liên quan
  • Cây baptisia tinctoria: cụm từ dùng để chỉ loài cây này trong tiếng Việt.
    • Cây baptisia tinctoria hoa màu vàng rất đẹp. (Cây baptisia tinctoria hoa màu vàng rất đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến baptisia tinctoria đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.