baptismal font

baptismal font

A priest pours water from the baptismal font over a baby's head.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bồn rửa tội: "baptismal font" một cái bồn hoặc chậu đựng nước được sử dụng trong nghi lễ rửa tội của các nhà thờ Kitô giáo. thường được đặtmột vị trí trang trọng trong nhà thờ, gần lối vào hoặc khu vực thánh đường.

dụ sử dụng
  • (Vị linh mục đổ nước thánh vào bồn rửa tội trước buổi lễ.)
  • (Bồn rửa tội cổ xưa được chạm khắc từ đá cẩm thạch trang trí bằng các cảnh trong Kinh Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be baptized at the baptismal font": được làm lễ rửa tội tại bồn rửa tội.

    • Many infants are brought to the baptismal font for their first sacrament. (Nhiều trẻ sơ sinh được đưa đến bồn rửa tội để lãnh nhận tích đầu tiên.)
  • "the baptismal font as a symbol": bồn rửa tội như một biểu tượng.

    • The baptismal font symbolizes the cleansing of sin and the beginning of a new life in Christ. (Bồn rửa tội tượng trưng cho sự tẩy sạch tội lỗi sự khởi đầu của một cuộc sống mới trong Chúa Kitô.)
Biến thể từ gần giống
  • Baptismal (tính từ): thuộc về lễ rửa tội.
    • The baptismal ceremony was held on a Sunday morning. (Buổi lễ rửa tội được tổ chức vào sáng Chủ nhật.)
  • Font (danh từ): bồn nước, suối nước (cũng có thể chỉ bồn đựng nước thánh trong nhà thờ).
    • The font was filled with fresh water for the baptism. (Bồn nước được đổ đầy nước ngọt cho lễ rửa tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Baptismal basin: chậu rửa tội (thường nhỏ hơn có thể di động).
  • Holy water font: bồn nước thánh (một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ bồn đựng nước thánh dùng trong các nghi lễ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bless the baptismal font: làm phép bồn rửa tội.
    • The bishop will bless the baptismal font before Easter. (Giám mục sẽ làm phép bồn rửa tội trước lễ Phục sinh.)
  • To fill the baptismal font: đổ nước vào bồn rửa tội.
    • The deacon filled the baptismal font with warm water for the infant's baptism. (Phó tế đổ nước ấm vào bồn rửa tội cho lễ rửa tội của em bé.)
Thành ngữ liên quan
  • "To come to the baptismal font": đến để chịu phép rửa tội (nghĩa bóng: chấp nhận đức tin Kitô giáo).
    • He came to the baptismal font after a long spiritual journey. (Anh ấy đến để chịu phép rửa tội sau một hành trình tâm linh dài.)