baptismal name

baptismal name

The priest announces the baby's baptismal name during the ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: Tên thánh, tên rửa tộitên đầu tiên được đặt cho một người theo đạo Đốc khi sinh ra hoặc trong lễ rửa tội (lễ christening).

dụ sử dụng
  • (Tên thánh của ấy Maria, nhưng mọi người đều gọi ấy Mary.)
  • (Vị linh mục đã ghi lại tên thánh của đứa trẻ vào sổ đăng ký của nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive one's baptismal name": nhận tên thánh.
    • All infants in the parish receive their baptismal name during the ceremony. (Tất cả trẻ sơ sinh trong giáo xứ đều nhận tên thánh trong buổi lễ.)
  • "baptismal name vs. given name": tên thánh khác với tên khai sinh thông thường, thường mang ý nghĩa tôn giáo.
    • In some cultures, the baptismal name is kept secret to protect the child. (Trong một số nền văn hóa, tên thánh được giữ bí mật để bảo vệ đứa trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Baptism (danh từ): lễ rửa tội.
    • The baptism took place at the local church. (Lễ rửa tội diễn ra tại nhà thờ địa phương.)
  • Baptize (động từ): làm lễ rửa tội.
    • The priest baptized the baby with holy water. (Vị linh mục đã làm lễ rửa tội cho đứa bé bằng nước thánh.)
  • Christian name (danh từ): tên thánh (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh).
    • His Christian name is John. (Tên thánh của anh ấy John.)
Từ đồng nghĩa
  • Tên thánh: tên được đặt trong lễ rửa tội.
  • Tên khai sinh tôn giáo: tên mang tính tín ngưỡng.
  • First name (trong bối cảnh tôn giáo): tên đầu tiên, nhưng thường dùng chung cho tên thánh.
Các cụm từ liên quan
  • Baptismal certificate: giấy chứng nhận rửa tội.
    • You need your baptismal certificate to apply for this religious school. (Bạn cần giấy chứng nhận rửa tội để nộp đơn vào trường tôn giáo này.)
  • Baptismal font: bồn rửa tội (nơi chứa nước thánh).
    • The baptismal font is located near the altar. (Bồn rửa tội được đặt gần bàn thờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To bear one's baptismal name with pride": mang tên thánh với niềm tự hào.
    • She bears her baptismal name with pride, honoring her family's faith. ( ấy mang tên thánh của mình với niềm tự hào, tôn vinh đức tin của gia đình.)
  • "A name for all seasons": một cái tên phù hợp mọi lúc (thường ám chỉ tên thánh bền vững).
    • His baptismal name, Peter, is a name for all seasons. (Tên thánh của anh ấy, Peter, một cái tên phù hợp với mọi thời đại.)