baptists

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều):
- Giáo phái Báp-tít: "baptists" chỉ những người thuộc một nhóm các giáo hội Tin Lành, tin rằng phép báp têm (rửa tội) chỉ nên dành cho những người tự nguyện tin theo Chúa, thay vì trẻ sơ sinh. Họ nhấn mạnh việc báp têm bằng cách dìm mình hoàn toàn trong nước.

dụ sử dụng
  • (Những người Báp-títHoa Kỳ một trong những giáo phái Tin Lành lớn nhất.)
  • (Nhiều người Báp-tít thực hành phép báp têm của tín hữu, nơi các cá nhân được rửa tội sau khi tuyên xưng đức tin cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baptist church": nhà thờ Báp-tít, chỉ hội thánh thuộc giáo phái này.
    • The Baptist church on the corner holds services every Sunday. (Nhà thờ Báp-títgóc phố tổ chức các buổi lễ vào mỗi Chủ nhật.)
  • "Baptist doctrine": giáo Báp-tít, nhấn mạnh quyền tự do tín ngưỡng sự tách biệt giữa nhà thờ nhà nước.
    • Baptist doctrine emphasizes the autonomy of the local church. (Giáo Báp-tít nhấn mạnh quyền tự chủ của hội thánh địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Baptist (danh từ, số ít): một người theo giáo phái Báp-tít.
    • He is a Baptist who attends church regularly. (Anh ấy một người Báp-tít đi nhà thờ thường xuyên.)
  • Baptism (danh từ): phép báp têm, nghi thức rửa tội.
    • Baptism is a central ritual in the Baptist faith. (Phép báp têm một nghi lễ trung tâm trong đức tin Báp-tít.)
Từ đồng nghĩa
  • Anabaptists: một nhóm tôn giáo khác cũng nhấn mạnh báp têm người lớn, nhưng nguồn gốc lịch sử khác.
    • The Anabaptists share some beliefs with Baptists. (Những người Anabaptist chia sẻ một số niềm tin với người Báp-tít.)
  • Evangelical Protestants: tín hữu Tin Lành theo chủ nghĩa truyền giáo.
    • Many Baptists are also considered evangelical Protestants. (Nhiều người Báp-tít cũng được coi tín hữu Tin Lành truyền giáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "baptists"; từ này chủ yếu danh từ chỉ nhóm người.)

Thành ngữ liên quan
  • "Baptist by birth, Methodist by grace": một câu nói vui ám chỉ sự linh hoạt trong tín ngưỡng.
    • He joked that he was a Baptist by birth, Methodist by grace. (Anh ấy nói đùa rằng mình người Báp-tít do sinh ra, nhưng người Giám nhờ ân điển.)