baptized

baptized

The baby was baptized in the small church.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được rửa tội: "baptized" chỉ trạng thái một người đã trải qua nghi thức rửa tội trong Kitô giáo, tượng trưng cho sự thanh tẩy tội lỗi gia nhập cộng đồng tín hữu.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã được rửa tội trong một nhà thờ nhỏ bên sông.)
  • (Tất cả các tín đồ Kitô giáo đã được rửa tội đều được coi thành viên của nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baptized into the faith": được rửa tội để gia nhập một đức tin cụ thể.

    • He was baptized into the Catholic faith at the age of ten. (Anh ấy đã được rửa tội để gia nhập đức tin Công giáo năm mười tuổi.)
  • "baptized with fire": (nghĩa bóng) trải qua thử thách hoặc khởi đầu khó khăn.

    • The new soldiers were baptized with fire during their first battle. (Những người lính mới đã trải qua thử thách đầu tiên trong trận chiến đầu tiên của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Baptism (danh từ): nghi thức rửa tội.

    • The baptism ceremony was held at sunrise. (Lễ rửa tội được tổ chức vào lúc bình minh.)
  • Baptize (động từ): thực hiện nghi thức rửa tội.

    • The priest will baptize the baby next Sunday. (Vị linh mục sẽ rửa tội cho đứa bé vào Chủ nhật tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Christened: được làm lễ rửa tội (thường dùng trong bối cảnh Anh giáo hoặc Công giáo).
  • Initiated: được khai tâm, gia nhập (nghĩa bóng, không chỉ tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "baptized", nhưng có thể dùng "baptize into" như một cụm động từ.
    • They were baptized into the church community. (Họ đã được rửa tội để gia nhập cộng đồng nhà thờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "baptism of fire": thử thách đầu tiên, khởi đầu khó khăn.
    • Starting a new job can be a baptism of fire. (Bắt đầu một công việc mới có thể một thử thách đầu tiên khó khăn.)