bar examination
Định nghĩa
Danh từ: - Kỳ thi luật sư: "Bar examination" (thường được gọi tắt là "bar exam") là một kỳ thi được tổ chức định kỳ để xác định xem một ứng viên có đủ điều kiện hành nghề luật sư tại một khu vực pháp lý nhất định hay không.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi luật sư vào lần thử thứ ba.)
- (Các ứng viên có thể đủ điều kiện tham gia kỳ thi luật sư New York bằng cách tốt nghiệp từ một trường luật được phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To take the bar examination": tham gia kỳ thi luật sư.
- She is studying hard to take the bar examination next year. (Cô ấy đang học chăm chỉ để tham gia kỳ thi luật sư vào năm tới.)
"To pass the bar examination": vượt qua kỳ thi luật sư.
- After passing the bar examination, he became a licensed attorney. (Sau khi vượt qua kỳ thi luật sư, anh ấy trở thành một luật sư được cấp phép.)
"To fail the bar examination": trượt kỳ thi luật sư.
- Despite his efforts, he failed the bar examination twice. (Dù đã cố gắng, anh ấy đã trượt kỳ thi luật sư hai lần.)
Biến thể và từ gần giống
Bar exam (danh từ): viết tắt thông dụng của "bar examination".
- The bar exam is notoriously difficult. (Kỳ thi luật sư nổi tiếng là khó.)
Bar (danh từ): trong ngữ cảnh pháp lý, "bar" chỉ nghề luật sư hoặc cộng đồng luật sư.
- He was admitted to the bar after passing the exam. (Anh ấy được chấp nhận vào nghề luật sư sau khi vượt qua kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
- Bar exam: kỳ thi luật sư (viết tắt).
- Licensing exam for attorneys: kỳ thi cấp phép cho luật sư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take the bar: tham gia kỳ thi luật sư.
- She plans to take the bar in California. (Cô ấy dự định tham gia kỳ thi luật sư ở California.)
Pass the bar: vượt qua kỳ thi luật sư.
- He finally passed the bar after years of study. (Cuối cùng anh ấy đã vượt qua kỳ thi luật sư sau nhiều năm học tập.)
Thành ngữ liên quan
- To be called to the bar: được chấp nhận làm luật sư (thường dùng trong hệ thống pháp lý Anh).
- After completing his training, he was called to the bar. (Sau khi hoàn thành khóa đào tạo, anh ấy được chấp nhận làm luật sư.)