bar mitzvah

bar mitzvah

A boy reads from the Torah at his bar mitzvah.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lễ Bar Mitzvah: Một nghi lễ khởi đầu trong Do Thái giáo, đánh dấu sinh nhật thứ 13 của một cậu người Do Thái biểu thị sự bắt đầu của trách nhiệm tôn giáo. Đây một sự kiện xã hội quan trọng.
  2. Động từ:

    • Làm lễ Bar Mitzvah cho ai đó: Xác nhận một cậu trong đức tin Do Thái thông qua nghi lễ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A bar mitzvah is an important social event in the Jewish community. (Lễ Bar Mitzvah một sự kiện xã hội quan trọng trong cộng đồng Do Thái.)
    • The bar mitzvah ceremony took place at the synagogue. (Buổi lễ Bar Mitzvah đã diễn ra tại giáo đường Do Thái.)
  • Động từ:

    • The rabbi will bar mitzvah the boy next Saturday. (Giáo sĩ Do Thái sẽ làm lễ Bar Mitzvah cho cậu vào thứ Bảy tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bar mitzvah": tổ chức hoặc tham dự lễ Bar Mitzvah.

    • He had a big bar mitzvah with all his family and friends. (Cậu ấy đã tổ chức một lễ Bar Mitzvah lớn với tất cả gia đình bạn bè.)
  • "bar mitzvah boy": cậu trải qua lễ Bar Mitzvah.

    • The bar mitzvah boy read from the Torah for the first time. (Cậu làm lễ Bar Mitzvah đã đọc từ Kinh Torah lần đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bat Mitzvah (danh từ): Lễ Bat Mitzvah, nghi lễ tương tự dành cho gáituổi 12 hoặc 13.

    • Her bat mitzvah was a beautiful ceremony. (Lễ Bat Mitzvah của ấy một buổi lễ đẹp.)
  • Bar Mitzvah party (danh từ): Bữa tiệc mừng lễ Bar Mitzvah.

    • They hosted a grand bar mitzvah party at a hotel. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc Bar Mitzvah hoành tráng tại một khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Initiation ceremony: nghi lễ khởi đầu (khái quát hơn, không riêng Do Thái giáo).
  • Coming-of-age ceremony: lễ trưởng thành (mang ý nghĩa tương tự ở nhiều nền văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bar mitzvah".
Thành ngữ liên quan
  • "to become a bar mitzvah": trở thành người chịu trách nhiệm tôn giáo (sau lễ).
    • After his bar mitzvah, he became a bar mitzvah in the eyes of the community. (Sau lễ Bar Mitzvah, cậu ấy trở thành người chịu trách nhiệm tôn giáo trong mắt cộng đồng.)