barbadian
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Barbados hoặc người dân Barbados: "barbadian" dùng để mô tả bất cứ thứ gì có nguồn gốc từ đảo quốc Barbados ở vùng Caribe, bao gồm văn hóa, con người, hoặc đặc điểm địa lý.
Danh từ:
- Người dân Barbados: "barbadian" chỉ một người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ Barbados.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We enjoyed a barbadian vacation last summer. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ mang phong cách Barbados vào mùa hè năm ngoái.)
- The barbadian cuisine is known for its spicy flavors. (Ẩm thực Barbados nổi tiếng với hương vị cay nồng.)
Danh từ:
- She is a proud barbadian who loves her island. (Cô ấy là một người Barbados tự hào, yêu hòn đảo của mình.)
- Many barbadians work in the tourism industry. (Nhiều người dân Barbados làm việc trong ngành du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"barbadian culture": văn hóa Barbados, bao gồm âm nhạc, lễ hội và truyền thống.
- The barbadian culture is vibrant with festivals like Crop Over. (Văn hóa Barbados sôi động với các lễ hội như Crop Over.)
"barbadian dialect": phương ngữ Barbados, một biến thể của tiếng Anh.
- The barbadian dialect has unique expressions. (Phương ngữ Barbados có những cách diễn đạt độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
Barbados (danh từ): tên quốc đảo.
- Barbados is a popular tourist destination. (Barbados là một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Bajan (tính từ/danh từ): từ thân mật để chỉ người hoặc vật từ Barbados.
- He is a Bajan chef specializing in seafood. (Anh ấy là đầu bếp người Barbados chuyên về hải sản.)
Từ đồng nghĩa
- Bajan: từ đồng nghĩa thông dụng, thân mật hơn "barbadian".
- From Barbados: cụm từ mô tả nguồn gốc.
Không có thành ngữ hoặc cụm động từ liên quan
Do "barbadian" là từ chỉ quốc tịch, không có thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến đi kèm.