barbadian

barbadian

A Barbadian family enjoys a sunny day at the beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Barbados hoặc người dân Barbados: "barbadian" dùng để mô tả bất cứ thứ nguồn gốc từ đảo quốc Barbadosvùng Caribe, bao gồm văn hóa, con người, hoặc đặc điểm địa .
  2. Danh từ:

    • Người dân Barbados: "barbadian" chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ Barbados.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We enjoyed a barbadian vacation last summer. (Chúng tôi đã một kỳ nghỉ mang phong cách Barbados vào mùa năm ngoái.)
    • The barbadian cuisine is known for its spicy flavors. (Ẩm thực Barbados nổi tiếng với hương vị cay nồng.)
  • Danh từ:

    • She is a proud barbadian who loves her island. ( ấy một người Barbados tự hào, yêu hòn đảo của mình.)
    • Many barbadians work in the tourism industry. (Nhiều người dân Barbados làm việc trong ngành du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barbadian culture": văn hóa Barbados, bao gồm âm nhạc, lễ hội truyền thống.

    • The barbadian culture is vibrant with festivals like Crop Over. (Văn hóa Barbados sôi động với các lễ hội như Crop Over.)
  • "barbadian dialect": phương ngữ Barbados, một biến thể của tiếng Anh.

    • The barbadian dialect has unique expressions. (Phương ngữ Barbados những cách diễn đạt độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbados (danh từ): tên quốc đảo.

    • Barbados is a popular tourist destination. (Barbados một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
  • Bajan (tính từ/danh từ): từ thân mật để chỉ người hoặc vật từ Barbados.

    • He is a Bajan chef specializing in seafood. (Anh ấy đầu bếp người Barbados chuyên về hải sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Bajan: từ đồng nghĩa thông dụng, thân mật hơn "barbadian".
  • From Barbados: cụm từ mô tả nguồn gốc.
Không thành ngữ hoặc cụm động từ liên quan

Do "barbadian" từ chỉ quốc tịch, không thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến đi kèm.