barbados gooseberry

barbados gooseberry

A chef uses a ripe barbados gooseberry to garnish a dessert plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả nhỏ màu vàng đến cam: "barbados gooseberry" chỉ loại quả nhỏ, màu từ vàng đến cam, mọc trên cây xương rồng Barbados gooseberry, thường được dùng để làm món tráng miệng, mứt, hoặc thạch.
    • Cây leo thân gỗ: "barbados gooseberry" cũng chỉ loại cây leo thân gỗ nguồn gốc từ Tây Ấn, với thân cây gai, hoa trắng thơm mọc thành chùm, quả nhỏ màu vàng đến cam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The barbados gooseberry is often used to make delicious jams and jellies. (Quả barbados gooseberry thường được dùng để làm mứt thạch ngon.)
    • The barbados gooseberry plant has spiny stems that make it difficult to harvest. (Cây barbados gooseberry thân gai khiến việc thu hoạch trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barbados gooseberry cactus": cây xương rồng barbados gooseberry, thường được nhắc đến khi mô tả nguồn gốc thực vật của loại quả này.
    • The barbados gooseberry cactus is native to the Caribbean region. (Cây xương rồng barbados gooseberry nguồn gốc từ vùng Caribe.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến cho "barbados gooseberry". Tuy nhiên, từ này có thể được viết tắt "gooseberry" trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng cần chú ý "gooseberry" cũng chỉ các loại quả khác.
Từ đồng nghĩa
  • Quả gai Barbados: một cách gọi khác của "barbados gooseberry", nhưng ít phổ biến hơn.
  • Quả xương rồng vàng: mô tả dựa trên màu sắc nguồn gốc thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "barbados gooseberry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "barbados gooseberry".