barbara hepworth

barbara hepworth

Barbara Hepworth created abstract sculptures from wood and stone.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Barbara Hepworth tên của một nhà điêu khắc người Anh nổi tiếng, sống từ năm 1902 đến năm 1975. được biết đến với các tác phẩm điêu khắc trừu tượng, thường sử dụng các hình khối cong lỗ khoét, làm từ đá, gỗ hoặc đồng.

dụ sử dụng
  • (Barbara Hepworth is one of the most important sculptors of the 20th century.)
  • (The work "Single Form" by Barbara Hepworth is displayed at the United Nations.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Barbara Hepworth Museum": Bảo tàng Barbara Hepworth, nằm ở St Ives, Cornwall, Anh, nơi trưng bày nhiều tác phẩm gốc của .

    • Du khách có thể tham quan Barbara Hepworth Museum để hiểu hơn về phong cách nghệ thuật của . (Visitors can visit the Barbara Hepworth Museum to better understand her artistic style.)
  • "Hepworth's sculpture": Cách gọi tắt để chỉ các tác phẩm điêu khắc của .

    • Hepworth's sculpture often explores the relationship between form and space. (Tác phẩm điêu khắc của Hepworth thường khám phá mối quan hệ giữa hình khối không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Hepworth (danh từ riêng): Tên họ của , thường được dùng để chỉ Barbara Hepworth trong ngữ cảnh nghệ thuật.

    • Phong cách của Hepworth chịu ảnh hưởng từ thiên nhiên cảnh quan Cornwall. (Hepworth's style was influenced by nature and the Cornish landscape.)
  • Sculptor (danh từ): nhà điêu khắc.

    • Barbara Hepworth một sculptor tài năng. (Barbara Hepworth is a talented sculptor.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩ điêu khắc: Cách gọi chung cho người sáng tạo tác phẩm điêu khắc.
    • Barbara Hepworth một nghệ sĩ điêu khắc trừu tượng. (Barbara Hepworth is an abstract sculptor.)
Các cụm từ liên quan
  • Modernist sculptor: nhà điêu khắc theo chủ nghĩa hiện đại.

    • được coi một modernist sculptor hàng đầu. (She is considered a leading modernist sculptor.)
  • Abstract sculpture: điêu khắc trừu tượng.

    • Tác phẩm của thuộc thể loại abstract sculpture. (Her works belong to the genre of abstract sculpture.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Barbara Hepworth, nhưng cụm từ "a Hepworth piece" có thể được dùng để chỉ một tác phẩm điêu khắc đặc trưng của .
    • That marble carving looks like a Hepworth piece. (Tác phẩm chạm khắc đá cẩm thạch đó trông giống như một tác phẩm của Hepworth.)